
Ali Yavuz Kol là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Kasimpasa.
Tiểu sử Ali Yavuz Kol
Ali Yavuz Kol là tiền đạo của câu lạc bộ Kasimpasa, mang quốc tịch Turkey, sinh ngày 29/01/2001 và hiện 25 tuổi. Chiều cao 175 cm, cân nặng 72 kg, chân thuận là chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại Süper Lig, cầu thủ này đã ra sân 6 trận với 399 phút thi đấu và điểm trung bình 6,46. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Adana Demirspor sang Kasimpasa vào 30/06/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
481Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/14Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 481 | 0 | 0 | 1 | 14 | 2 | 73% | 41% | 2 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 481 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/14
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 21/34
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 128/175 (73%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/11 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/84 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 42
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Süper Lig | vs Samsunspor | T 4-1 | 82 | 0 | 1 | 4 | 1 | 3 | 28/34 | 2 | 6/17 | — | 7,08 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | @ Galatasaray | B 1-3 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/15 | 0 | 4/12 | V | 5,63 |
| 19/09/2026 | Süper Lig | vs Konyaspor | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 11/22 | 1 | 4/10 | — | 6,08 |
| 13/09/2026 | Süper Lig | @ Genclerbirligi | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 28/34 | 2 | 6/11 | — | 6,60 |
| 06/09/2026 | Süper Lig | vs Amedspor | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 24/34 | 2 | 8/16 | V | 6,50 |
| 31/08/2026 | Süper Lig | @ Başakşehir Futbol Kulübü | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/22 | 0 | 3/8 | — | 6,77 |
| 22/08/2026 | Süper Lig | @ Corum FK | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 13/14 | 0 | 4/10 | — | 7,20 |
| 15/08/2026 | Süper Lig | vs Trabzonspor | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | Süper Lig | vs Galatasaray | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Süper Lig | @ Genclerbirligi | B 2-3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/3 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/06/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 29/12/2019 | 18 | 175 nghìn € |
| 03/08/2020 | 19 | 250 nghìn € |
| 22/12/2020 | 19 | 400 nghìn € |
| 15/03/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 20/05/2021 | 20 | 350 nghìn € |
| 16/01/2022 | 20 | 325 nghìn € |
| 16/03/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 09/06/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 04/01/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 25/06/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 28/12/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 02/06/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 03/10/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 22/12/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/03/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 17/06/2025 | 24 | 275 nghìn € |
| 30/09/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 20/05/2026 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/09/2026 | 25 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Adana Demirspor | Kasimpasa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Esenler Erokspor | Adana Demirspor | Cho mượn | — |
| 18/07/2023 | Adana Demirspor | Esenler Erokspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Erzincanspor | Adana Demirspor | Cho mượn | — |
| 30/08/2022 | Adana Demirspor | Erzincanspor | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2022 | Galatasaray | Adana Demirspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Ankara Keciorengucu | Galatasaray | Cho mượn | — |
| 26/08/2021 | Galatasaray | Ankara Keciorengucu | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Denizlispor | Galatasaray | Cho mượn | — |
| 26/01/2021 | Galatasaray | Denizlispor | Chuyển nhượng 0.00837M € | 8 nghìn € |
| 03/08/2020 | Galatasaray U19 | Galatasaray | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | Tarsus Idman Yurdu | Galatasaray U19 | Cho mượn | — |
| 19/08/2019 | Galatasaray U19 | Tarsus Idman Yurdu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Galatasaray U17 | Galatasaray U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Galatasaray U16 | Galatasaray U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Galatasaray A.S. (Youth) | Galatasaray U16 | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2014 | Antalyaspor Youth | Galatasaray A.S. (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật61
- Tư duy66
- Sức mạnh31
- Thể lực29