
Ali Ulgen là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Bandirmaspor.
Tiểu sử Ali Ulgen
Ali Ulgen là hậu vệ quốc tịch Turkey, 26 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Bandirmaspor. Cầu thủ sinh ngày 10/11/1999, cao 175 cm, nặng 69 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 11 trận với 848 phút thi đấu, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,83. Giá trị thị trường là 400 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 600 nghìn € (2023). Hợp đồng đến 29/06/2027, và chuyển nhượng gần nhất là từ Erzurumspor FK đến Bandirmaspor vào ngày 24/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
848Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 848 | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 84% | 54% | 2 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 848 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 373/444 (84%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 15/50 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/43 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/62 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 21
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 134
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/44 | 3 | 5/7 | — | 6,55 |
| 13/10/2026 | Turkish First League | vs Sivasspor | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 0 | — | — | 6,01 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | @ Belediye Vanspor | T 2-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/2 | — | 6,98 |
| 18/09/2026 | Turkish First League | vs Umraniyespor | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/60 | 3 | 7/11 | — | 6,45 |
| 12/09/2026 | Turkish First League | @ Sariyer | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/53 | 0 | 0/2 | — | 6,66 |
| 05/09/2026 | Turkish First League | vs Boluspor | T 6-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 3 | 34/39 | 1 | 3/6 | — | 7,99 |
| 01/09/2026 | Turkish First League | vs Antalyaspor | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 43/52 | 1 | 1/3 | V | 6,43 |
| 28/08/2026 | Turkish First League | @ Pendikspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/45 | 2 | 4/7 | — | 6,56 |
| 23/08/2026 | Turkish First League | vs Ankara Keciorengucu | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 41/43 | 1 | 3/8 | — | 7,30 |
| 17/08/2026 | Turkish First League | @ Muglaspor | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 57/63 | 3 | 7/8 | — | 7,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 06/01/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 16/06/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 15/10/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 03/02/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 26/08/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 11/10/2020 | 20 | 175 nghìn € |
| 29/12/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 01/06/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 16/01/2022 | 22 | 375 nghìn € |
| 16/03/2022 | 22 | 325 nghìn € |
| 09/06/2022 | 22 | 325 nghìn € |
| 14/11/2022 | 23 | 425 nghìn € |
| 02/04/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 22/06/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 19/10/2023 | 23 | 375 nghìn € |
| 28/12/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 02/06/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 15/10/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 08/01/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 01/04/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 24/06/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/10/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 28/12/2025 | 26 | 325 nghìn € |
| 11/03/2026 | 26 | 400 nghìn € |
| 31/05/2026 | 26 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2026 | Erzurumspor FK | Bandirmaspor | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2025 | Samsunspor | Erzurumspor FK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Boluspor | Samsunspor | Cho mượn | — |
| 22/07/2024 | Samsunspor | Boluspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Iğdır FK | Samsunspor | Cho mượn | — |
| 08/02/2024 | Samsunspor | Iğdır FK | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2024 | Sakaryaspor | Samsunspor | Cho mượn | — |
| 21/07/2023 | Samsunspor | Sakaryaspor | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2021 | Ankaraspor FK | Samsunspor | Hết hạn mượn 0.191615M € | 191 nghìn € |
| 17/07/2018 | Galatasaray U21 | Ankaraspor FK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Galatasaray U19 | Galatasaray U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Galatasaray U17 | Galatasaray U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Galatasaray U16 | Galatasaray U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Galatasaray A.S. (Youth) | Galatasaray U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật41
- Tư duy40
- Sức mạnh58
- Thể lực41