Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ali Nemati

Lusail Sports ClubHậu vệIRI
30Tuổi
182Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Ali Nemati là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Lusail Sports Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—665400008178%59%206,52
World Cup2026—332700001085%53%106,62

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
197/252 (78%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
4/13 (30%)
Chuyền dài chính xác
22/43 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
11
Phá bóng
17
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/71 (59%)
Không chiến thắng / thua
24 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 20
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
95
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
114/134 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
9/24 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
24
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/15 (53%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ali Nemati · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Qatarvs Al-Shamal Sports ClubH 0-0900030023/3137/11V6,17
10/10/2026VĐQG Qatar@ Al-Shahaniya Sports ClubB 0-1900010051/6213/5—6,54
29/09/2026Giao hữu quốc tế@ NgaB 0-2900000021/2825/8V6,60
24/09/2026Giao hữu quốc tế@ UzbekistanB 1-39000000—0—V5,90
11/09/2026VĐQG Qatar@ Al-Gharafa Sports ClubH 0-0900010035/5217/12—6,19
04/09/2026VĐQG Qatarvs Al-Wakrah Sports ClubT 4-0900010227/3318/13—7,12
28/08/2026VĐQG Qatar@ Al-Ahli Sports Club(Qatar)H 3-3900000022/2928/15—6,20
20/08/2026VĐQG Qatar@ Al-Rayyan Sports ClubB 0-1900021039/4559/15V6,88
27/06/2026World Cup@ Ai CậpH 1-1900000042/5034/6V6,18
22/06/2026World Cup@ BỉH 0-0900000022/2902/4—7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 675 nghìn €2022: 625 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 550 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/07/20172150 nghìn €
08/01/20182175 nghìn €
08/06/201822100 nghìn €
24/12/201822450 nghìn €
01/08/201923450 nghìn €
07/04/202024350 nghìn €
18/02/202125350 nghìn €
27/07/202125300 nghìn €
04/01/202225600 nghìn €
19/05/202226675 nghìn €
08/11/202226625 nghìn €
23/05/202327650 nghìn €
27/11/202327600 nghìn €
04/06/202428500 nghìn €
22/12/202428600 nghìn €
15/05/202529600 nghìn €
07/12/202529600 nghìn €
20/05/202630550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 675 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 550 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2026Foolad KhozestanLusail Sports ClubChuyển nhượng—
12/07/2024PersepolisFoolad KhozestanChuyển nhượng—
23/08/2021Shahr KhodrouPersepolisHết hạn mượn 0.096M €96 nghìn €
30/06/2017Shahr Khodrou FC U21Shahr KhodrouChuyển nhượng—
30/06/2014Babak MashhadShahr Khodrou FC U21Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com