
Ali Nemati là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Lusail Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 78% | 59% | 2 | 0 | 6,52 |
| World Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 53% | 1 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 197/252 (78%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 4/13 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/43 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/71 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 20
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 114/134 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/24 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/15 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Shamal Sports Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 23/31 | 3 | 7/11 | V | 6,17 |
| 10/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shahaniya Sports Club | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/62 | 1 | 3/5 | — | 6,54 |
| 29/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nga | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/28 | 2 | 5/8 | V | 6,60 |
| 24/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Uzbekistan | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,90 |
| 11/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Gharafa Sports Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/52 | 1 | 7/12 | — | 6,19 |
| 04/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Wakrah Sports Club | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 27/33 | 1 | 8/13 | — | 7,12 |
| 28/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Ahli Sports Club(Qatar) | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/29 | 2 | 8/15 | — | 6,20 |
| 20/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Rayyan Sports Club | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 39/45 | 5 | 9/15 | V | 6,88 |
| 27/06/2026 | World Cup | @ Ai Cập | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/50 | 3 | 4/6 | V | 6,18 |
| 22/06/2026 | World Cup | @ Bỉ | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/29 | 0 | 2/4 | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/07/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 08/01/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 08/06/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 24/12/2018 | 22 | 450 nghìn € |
| 01/08/2019 | 23 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 350 nghìn € |
| 18/02/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 27/07/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 04/01/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 19/05/2022 | 26 | 675 nghìn € |
| 08/11/2022 | 26 | 625 nghìn € |
| 23/05/2023 | 27 | 650 nghìn € |
| 27/11/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 04/06/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 15/05/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 07/12/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 20/05/2026 | 30 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 675 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | Foolad Khozestan | Lusail Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2024 | Persepolis | Foolad Khozestan | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2021 | Shahr Khodrou | Persepolis | Hết hạn mượn 0.096M € | 96 nghìn € |
| 30/06/2017 | Shahr Khodrou FC U21 | Shahr Khodrou | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Babak Mashhad | Shahr Khodrou FC U21 | Chuyển nhượng | — |