
Ali Musse
Tiền đạoSOM
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Ali Musse là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch SOM.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Canada | vs Pacific FC | T 4-2 | 81 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 12/17 | 1 | 5/11 | — | 6,94 |
| 13/10/2026 | VĐQG Canada | @ HFX Wanderers FC | H 2-2 | 75 | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 15/15 | 1 | 3/11 | — | 7,48 |
| 03/10/2026 | VĐQG Canada | @ Inter Toronto FC | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 5 | 18/21 | 1 | 2/12 | V | 7,70 |
| 01/10/2026 | VĐQG Canada | @ Atletico Ottawa | B 2-3 | 85 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 10/15 | 2 | — | — | 7,04 |
| 26/09/2026 | VĐQG Canada | vs Supra Du Quebec | T 6-0 | 90 | 3 | 0 | 6 | 3 | 2 | 15/21 | 0 | 6/13 | — | 9,62 |
| 20/09/2026 | VĐQG Canada | vs Forge FC | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 2/3 | — | 6,76 |
| 30/08/2026 | VĐQG Canada | vs Vancouver FC | T 1-0 | 85 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 20/25 | 0 | 5/9 | — | 6,65 |
| 23/08/2026 | VĐQG Canada | vs Atletico Ottawa | T 3-1 | 89 | 0 | 1 | 5 | 1 | 4 | 18/20 | 0 | 5/9 | — | 7,70 |
| 16/08/2026 | VĐQG Canada | vs Forge FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 23/27 | 1 | 7/11 | — | 6,59 |
| 09/08/2026 | VĐQG Canada | @ Supra Du Quebec | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/14 | 1 | 2/9 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2019 | 23 | 75 nghìn € |
| 29/06/2021 | 25 | 75 nghìn € |
| 17/11/2021 | 25 | 75 nghìn € |
| 03/06/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 23/11/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 25/05/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 09/11/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 20/06/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 05/12/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 11/05/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 17/11/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 07/05/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật59
- Tư duy54
- Sức mạnh36
- Thể lực43