Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ali Musse

Tiền đạoSOM
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Ali Musse là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch SOM.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ali Musse · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Canadavs Pacific FCT 4-2811022312/1715/11—6,94
13/10/2026VĐQG Canada@ HFX Wanderers FCH 2-2751051115/1513/11—7,48
03/10/2026VĐQG Canada@ Inter Toronto FCB 1-3900121518/2112/12V7,70
01/10/2026VĐQG Canada@ Atletico OttawaB 2-3850100310/152——7,04
26/09/2026VĐQG Canadavs Supra Du QuebecT 6-0903063215/2106/13—9,62
20/09/2026VĐQG Canadavs Forge FCH 1-133003004/802/3—6,76
30/08/2026VĐQG Canadavs Vancouver FCT 1-0850022220/2505/9—6,65
23/08/2026VĐQG Canadavs Atletico OttawaT 3-1890151418/2005/9—7,70
16/08/2026VĐQG Canadavs Forge FCT 2-1900010223/2717/11—6,59
09/08/2026VĐQG Canada@ Supra Du QuebecH 1-190002109/1412/9—6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20192026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/20192375 nghìn €
29/06/20212575 nghìn €
17/11/20212575 nghìn €
03/06/202226150 nghìn €
23/11/202226150 nghìn €
25/05/202327175 nghìn €
09/11/202327175 nghìn €
20/06/202428150 nghìn €
05/12/202428150 nghìn €
11/05/202529150 nghìn €
17/11/202529150 nghìn €
07/05/202630150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy54
  • Sức mạnh36
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com