Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ali Mohamed Al Hosani

AjmanThủ mônARE
38Tuổi
178Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Ali Mohamed Al Hosani là thủ môn 38 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Ajman.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
666Phút
15Cứu thua
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG UAE2026-2027—66540154869%100%106,12
Cúp C1 Vùng Vịnh2026-2027—1190000——00—
Cúp Tổng thống UAE2026-2027—1136000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,12

Thủ môn

Cứu thua
15
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
99/142 (69%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
26/68 (38%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 36 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ali Mohamed Al Hosani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG UAEvs Al-SharjahB 1-39040013/190——6,29
11/09/2026VĐQG UAEvs Ittihad Kalba FCB 2-39011021/240——5,67
06/09/2026VĐQG UAE@ Al-Nasr DubaiT 2-19031015/210——6,89
29/08/2026VĐQG UAE@ Al-Jazira(UAE)B 0-39032020/2801/1—5,53
22/08/2026VĐQG UAEvs HattaT 4-39020019/220——6,18
14/08/2026VĐQG UAE@ Al Wahda(UAE)T 3-29020011/280—V6,16
15/05/2026VĐQG UAEvs Al-Nasr DubaiH 2-29090019/350——7,55
10/05/2026VĐQG UAE@ Dabba Al-FujairahT 2-0903009/90——7,05
05/05/2026VĐQG UAEvs Al-Jazira(UAE)H 1-19051020/280——7,78
24/04/2026VĐQG UAE@ Al Dhafra FCT 1-09011013/230——6,73

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 125 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/12/201729125 nghìn €
24/04/201930350 nghìn €
13/11/201931350 nghìn €
07/04/202031300 nghìn €
03/12/202032300 nghìn €
26/05/202133300 nghìn €
24/11/202133300 nghìn €
17/05/202233300 nghìn €
14/12/202234300 nghìn €
30/05/202335200 nghìn €
11/10/202335100 nghìn €
07/03/202435100 nghìn €
02/06/20243675 nghìn €
17/11/20243650 nghìn €
28/05/20253750 nghìn €
27/11/20253750 nghìn €
25/05/20263850 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực41
  • Chỉ số 149
  • Chỉ số 237
  • Chỉ số 456
  • Chỉ số 348
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com