
Ali McCann là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Preston North End.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
295Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 44% | 2 | 0 | 6,06 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 115 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 80% | 1 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/92 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/5 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/18 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 115 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/39 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/15 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Everton | B 0-4 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 2 | 2/2 | — | 5,88 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wolverhampton Wanderers | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/50 | 1 | 2/7 | V | 5,54 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bolton Wanderers | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 37/42 | 4 | 6/11 | V | 6,58 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Huddersfield Town | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/27 | 5 | 10/13 | V | 6,69 |
| 09/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Pháp | B 1-3 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/29 | 1 | 3/10 | — | 5,85 |
| 04/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Guinea | T 1-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 2 | 3/5 | — | 6,82 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Southampton | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Đức | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 2/8 | — | 6,01 |
| 08/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Đức | B 1-3 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 2/4 | — | 5,85 |
| 05/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Luxembourg | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 34/35 | 5 | 6/8 | V | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 02/01/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/08/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/02/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 20/07/2020 | 20 | 600 nghìn € |
| 17/01/2021 | 21 | 700 nghìn € |
| 27/06/2021 | 21 | 1,2 triệu € |
| 23/11/2021 | 21 | 1,2 triệu € |
| 12/05/2022 | 22 | 1,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 22 | 2,5 triệu € |
| 31/05/2023 | 23 | 2,8 triệu € |
| 20/12/2023 | 24 | 2,2 triệu € |
| 23/05/2024 | 24 | 2,2 triệu € |
| 29/12/2024 | 25 | 2,2 triệu € |
| 26/05/2025 | 25 | 2,2 triệu € |
| 02/12/2025 | 25 | 2,2 triệu € |
| 27/05/2026 | 26 | 2,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2021 | St Johnstone F.C. | Preston North End | Hết hạn mượn 1.4M € | 1,4 triệu € |
| 04/05/2019 | Stranraer | St Johnstone F.C. | Cho mượn | — |
| 13/02/2019 | St Johnstone F.C. | Stranraer | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | St. Johnstone U20 | St Johnstone F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | St. Johnstone FC U17 | St. Johnstone U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | St. Johnstone FC Youth | St. Johnstone FC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Hutchison Vale BC | St. Johnstone FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật47
- Tư duy47
- Sức mạnh57
- Thể lực51