
Ali Mabkhout
Tiền đạoARE
36Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Ali Mabkhout là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch ARE.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Bahrain | T 2-0 | 12 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,70 |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Nepal | T 4-0 | 76 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2015 | 24 | 100 nghìn € |
| 04/05/2015 | 24 | 800 nghìn € |
| 11/12/2017 | 27 | 2,8 triệu € |
| 24/04/2019 | 28 | 4,0 triệu € |
| 13/11/2019 | 29 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 3,2 triệu € |
| 03/12/2020 | 30 | 4,0 triệu € |
| 26/05/2021 | 30 | 4,0 triệu € |
| 24/11/2021 | 31 | 3,5 triệu € |
| 17/05/2022 | 31 | 3,0 triệu € |
| 14/12/2022 | 32 | 3,0 triệu € |
| 30/05/2023 | 32 | 3,0 triệu € |
| 11/10/2023 | 33 | 2,5 triệu € |
| 07/03/2024 | 33 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 33 | 1,5 triệu € |
| 17/11/2024 | 34 | 1,3 triệu € |
| 28/05/2025 | 34 | 1,2 triệu € |
| 27/11/2025 | 35 | 900 nghìn € |
| 25/05/2026 | 35 | 700 nghìn € |
| 05/10/2026 | 36 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Al-Nasr Dubai | Free player | Trở lại | — |
| 06/07/2024 | Al-Jazira(UAE) | Al-Nasr Dubai | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Al-Jazira Club U17 | Al-Jazira(UAE) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật48
- Tư duy55
- Sức mạnh31
- Thể lực45