
Ali Karimi
Tiền vệIRI
32Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Ali Karimi là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch IRI.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Uzbekistan | H 2-2 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,90 |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Hồng Kông | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/11/2013 | 19 | 75 nghìn € |
| 23/01/2014 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/06/2014 | 20 | 300 nghìn € |
| 09/01/2015 | 20 | 300 nghìn € |
| 29/06/2015 | 21 | 300 nghìn € |
| 31/12/2015 | 21 | 400 nghìn € |
| 09/06/2016 | 22 | 600 nghìn € |
| 13/09/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 12/03/2017 | 23 | 350 nghìn € |
| 08/01/2018 | 23 | 350 nghìn € |
| 08/06/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 24/12/2018 | 24 | 650 nghìn € |
| 01/08/2019 | 25 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 550 nghìn € |
| 30/12/2020 | 26 | 525 nghìn € |
| 11/10/2021 | 27 | 475 nghìn € |
| 03/01/2022 | 27 | 225 nghìn € |
| 30/03/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 31/05/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 26/10/2022 | 28 | 100 nghìn € |
| 13/03/2023 | 29 | 650 nghìn € |
| 07/06/2023 | 29 | 550 nghìn € |
| 26/09/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 20/12/2023 | 29 | 850 nghìn € |
| 14/03/2024 | 30 | 850 nghìn € |
| 30/05/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 03/10/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 22/12/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 19/03/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 17/06/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 30/09/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 20/05/2026 | 32 | 350 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Sepahan | Free Player | Trở lại | — |
| 01/02/2026 | Free Player | Sepahan | Chuyển nhượng | — |
| 04/11/2025 | Kayserispor | Free Player | Trở lại | — |
| 04/08/2021 | Qatar Sports Club | Kayserispor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Al Duhail Sports Club | Qatar Sports Club | Cho mượn | — |
| 04/01/2021 | Qatar Sports Club | Al Duhail Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2020 | Esteghlal Tehran | Qatar Sports Club | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 14/07/2018 | Sepahan | Esteghlal Tehran | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2017 | Dinamo Zagreb | Sepahan | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | NK Lokomotiva Zagreb | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 09/02/2017 | Dinamo Zagreb | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2016 | Sepahan | Dinamo Zagreb | Hết hạn mượn 0.36M € | 360 nghìn € |
| 30/06/2012 | Sepahan FC U20 | Sepahan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Sepahan FC U17 | Sepahan FC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Sepahan FC Youth | Sepahan FC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật59
- Tư duy50
- Sức mạnh41
- Thể lực41