Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ali Karimi

Tiền vệIRI
32Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Ali Karimi là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch IRI.

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ali Karimi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Á@ UzbekistanH 2-24600000—0—V5,90
16/11/2023Vòng loại World Cup châu Ávs Hồng KôngT 4-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2013: 75 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 650 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 525 nghìn €2021: 475 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 850 nghìn €2024: 850 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20132026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/20131950 nghìn €
24/11/20131975 nghìn €
23/01/201419200 nghìn €
29/06/201420300 nghìn €
09/01/201520300 nghìn €
29/06/201521300 nghìn €
31/12/201521400 nghìn €
09/06/201622600 nghìn €
13/09/201622500 nghìn €
12/03/201723350 nghìn €
08/01/201823350 nghìn €
08/06/201824400 nghìn €
24/12/201824650 nghìn €
01/08/201925700 nghìn €
07/04/202026550 nghìn €
30/12/202026525 nghìn €
11/10/202127475 nghìn €
03/01/202227225 nghìn €
30/03/202228200 nghìn €
31/05/202228150 nghìn €
26/10/202228100 nghìn €
13/03/202329650 nghìn €
07/06/202329550 nghìn €
26/09/202329800 nghìn €
20/12/202329850 nghìn €
14/03/202430850 nghìn €
30/05/202430800 nghìn €
03/10/202430600 nghìn €
22/12/202430600 nghìn €
19/03/202531500 nghìn €
17/06/202531500 nghìn €
30/09/202531400 nghìn €
20/05/202632350 nghìn €
05/10/202632300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2026SepahanFree PlayerTrở lại—
01/02/2026Free PlayerSepahanChuyển nhượng—
04/11/2025KayserisporFree PlayerTrở lại—
04/08/2021Qatar Sports ClubKayserisporChuyển nhượng—
29/06/2021Al Duhail Sports ClubQatar Sports ClubCho mượn—
04/01/2021Qatar Sports ClubAl Duhail Sports ClubChuyển nhượng—
31/10/2020Esteghlal TehranQatar Sports ClubHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
14/07/2018SepahanEsteghlal TehranChuyển nhượng—
05/09/2017Dinamo ZagrebSepahanChuyển nhượng—
29/06/2017NK Lokomotiva ZagrebDinamo ZagrebCho mượn—
09/02/2017Dinamo ZagrebNK Lokomotiva ZagrebChuyển nhượng—
07/08/2016SepahanDinamo ZagrebHết hạn mượn 0.36M €360 nghìn €
30/06/2012Sepahan FC U20SepahanChuyển nhượng—
30/06/2011Sepahan FC U17Sepahan FC U20Chuyển nhượng—
30/06/2009Sepahan FC YouthSepahan FC U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy50
  • Sức mạnh41
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com