Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ali Kadhim Hadi Al-Ardawee

Newroz SC(IRQ)Thủ mônIRQ
28Tuổi
187Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Ali Kadhim Hadi Al-Ardawee là thủ môn 28 tuổi quốc tịch IRQ, hiện khoác áo Newroz SC(IRQ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Cứu thua
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iraq2026-2027—1010900000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ali Kadhim Hadi Al-Ardawee · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/03/2025Vòng loại World Cup châu Ávs KuwaitH 2-2dự bị000—0———
11/09/2024Vòng loại World Cup châu Á@ KuwaitH 0-0dự bị000—0———
05/09/2024Vòng loại World Cup châu Ávs OmanT 1-0dự bị000—0———
06/06/2024Vòng loại World Cup châu Á@ IndonesiaT 2-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 450 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/06/202426200 nghìn €
14/11/202427200 nghìn €
17/07/202527400 nghìn €
28/12/202528450 nghìn €
02/06/202628450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Zakho SCNewroz SCChuyển nhượng—
12/08/2023Naft Al-Wassat SCZakho SCChuyển nhượng—
29/06/2018Al-Sinaat Al-Kahrabaiya SCNaft Al-Wassat SCCho mượn—
30/06/2017Naft Al-Wassat SCAl-Sinaat Al-Kahrabaiya SCChuyển nhượng 0.013144M €13 nghìn €
29/06/2017Al-Samawa SCNaft Al-Wassat SCCho mượn—
30/06/2016Naft Al-Wassat SCAl-Samawa SCChuyển nhượng 0.008981M €8 nghìn €
30/06/2013Naft Al-Wassat SC YouthNaft Al-Wassat SCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com