
Ali Kaan Guneren là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Muglaspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
703Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 703 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 85% | 54% | 1 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 703 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 284/332 (85%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/42 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/42 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Turkish First League | @ Manisa Futbol Kulübü | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 43/46 | 0 | 1/3 | — | 6,78 |
| 16/10/2026 | Turkish First League | vs Bursaspor | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 30/36 | 0 | — | — | 6,24 |
| 11/10/2026 | Turkish First League | @ Karagumruk | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/37 | 0 | 0/4 | — | 6,09 |
| 19/09/2026 | Turkish First League | vs Iğdır FK | H 2-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/29 | 0 | 2/3 | — | 6,24 |
| 13/09/2026 | Turkish First League | @ Sivasspor | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 2 | 4/5 | — | 6,38 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | vs Belediye Vanspor | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Turkish First League | @ Umraniyespor | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 1 | 1/3 | V | 6,36 |
| 29/08/2026 | Turkish First League | vs Boluspor | T 2-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/40 | 3 | 6/9 | — | 7,00 |
| 23/08/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | H 0-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/37 | 2 | 4/7 | — | 6,67 |
| 17/08/2026 | Turkish First League | vs Bandirmaspor | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 24/28 | 0 | 1/2 | — | 6,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/11/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 03/01/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 03/06/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 15/10/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 03/02/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 26/08/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 29/12/2020 | 20 | 375 nghìn € |
| 15/03/2021 | 20 | 600 nghìn € |
| 20/05/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 21/10/2021 | 21 | 700 nghìn € |
| 16/01/2022 | 21 | 700 nghìn € |
| 09/06/2022 | 22 | 850 nghìn € |
| 14/11/2022 | 22 | 925 nghìn € |
| 02/04/2023 | 22 | 900 nghìn € |
| 22/06/2023 | 23 | 750 nghìn € |
| 26/09/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 900 nghìn € |
| 14/03/2024 | 23 | 1,4 triệu € |
| 30/05/2024 | 24 | 1,6 triệu € |
| 15/10/2024 | 24 | 1,4 triệu € |
| 08/01/2025 | 24 | 1,4 triệu € |
| 01/04/2025 | 24 | 1,2 triệu € |
| 24/06/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 07/10/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 28/12/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 11/03/2026 | 25 | 600 nghìn € |
| 31/05/2026 | 26 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Iğdır FK | Muglaspor | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2025 | Ankaragucu | Iğdır FK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Samsunspor | Ankaragucu | Cho mượn | — |
| 07/09/2022 | Ankaragucu | Samsunspor | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2021 | Akhisarspor | Ankaragucu | Hết hạn mượn 0.223M € | 223 nghìn € |
| 08/11/2018 | Akhisarspor U21 | Akhisarspor | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2017 | Yeni Amasya Spor | Akhisarspor U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật51
- Tư duy55
- Sức mạnh48
- Thể lực42