
Ali Hassan Salmin
31Tuổi
172Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Ali Hassan Salmin là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Ittihad Kalba FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
251Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 206 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 84% | 30% | 0 | 0 | 6,17 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68% | 50% | 0 | 0 | 6,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 206 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/102 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/9 (77%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/13 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/19 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Jazira(UAE) | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al-Ain FC | H 2-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 5,99 |
| 19/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Khor Fakkan SSC | T 2-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | 1/2 | — | 6,36 |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | @ Ajman | T 3-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/41 | 0 | 1/3 | — | 6,18 |
| 04/09/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Ain FC | B 0-2 | 32 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 21/25 | 1 | 1/1 | — | 6,28 |
| 28/08/2026 | VĐQG UAE | @ Dubai United | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Wasl SC | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | 0/2 | — | 5,78 |
| 14/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Nasr Dubai | H 2-2 | 65 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/15 | 1 | 2/7 | — | 6,44 |
| 15/05/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Wasl SC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/31 | 1 | 3/7 | V | 6,48 |
| 05/05/2026 | VĐQG UAE | vs Khor Fakkan SSC | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/28 | 1 | 1/6 | V | 6,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/12/2017 | 22 | 375 nghìn € |
| 24/04/2019 | 24 | 450 nghìn € |
| 13/11/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 03/12/2020 | 25 | 500 nghìn € |
| 26/05/2021 | 26 | 650 nghìn € |
| 24/11/2021 | 26 | 750 nghìn € |
| 17/05/2022 | 27 | 850 nghìn € |
| 14/12/2022 | 27 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 11/10/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 07/03/2024 | 29 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2024 | 29 | 1,2 triệu € |
| 17/11/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 28/05/2025 | 30 | 900 nghìn € |
| 27/11/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 25/05/2026 | 31 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2025 | Al-Wasl SC | Ittihad Kalba FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Ittihad Kalba FC | Al-Wasl SC | Cho mượn | — |
| 01/02/2025 | Al-Wasl SC | Ittihad Kalba FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Al-Wasl SC Youth | Al-Wasl SC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật42
- Tư duy45
- Sức mạnh53
- Thể lực42