Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ali Gamal

Smouha SCHậu vệEGY
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Ali Gamal là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Smouha SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
267Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—532670000068%63%006,47

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 267 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
83/121 (68%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/17 (17%)
Chuyền dài chính xác
8/23 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
5
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/30 (63%)
Không chiến thắng / thua
7 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
66
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ali Gamal · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ El GounahT 2-0830000125/3537/10—7,13
13/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ghazl El MahallahT 1-0760000126/3613/6—6,68
14/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Tala'ea El GaishT 1-09000003/423/3—6,68
09/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ceramica Cleopatra FCB 0-2900000127/4114/9—5,55
04/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Al Ahly FCB 0-19000002/512/2—6,33
26/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Asyut PetroleumH 0-0dự bị00000—0———
23/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Al MasryB 0-1dự bị00000—0———
29/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Kahraba IsmailiaH 1-16101117/90——8,15
22/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Wadi Degla SCH 2-27000002/200/1—5,97
18/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ismaily SCH 0-0900000023/3316/7—6,31

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 400 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/06/20232450 nghìn €
23/04/202424150 nghìn €
02/10/202425150 nghìn €
13/02/202525150 nghìn €
12/06/202526200 nghìn €
30/11/202526250 nghìn €
11/03/202626350 nghìn €
19/05/202626400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026ZED FCSmouha SCChuyển nhượng—
30/06/2019El Dakhlia SCZED FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy49
  • Sức mạnh71
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com