Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ali Gabr

Hậu vệEGY
37Tuổi
193Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Ali Gabr là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch EGY.

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ali Gabr · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/11/2023Vòng loại World Cup châu Phi@ Sierra LeoneT 2-09000000—0———
16/11/2023Vòng loại World Cup châu Phivs DjiboutiT 6-04500000—0——7,10

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2011: 50 nghìn €2011: 50 nghìn €2012: 25 nghìn €2012: 25 nghìn €2013: 50 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20092026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/08/20092050 nghìn €
04/01/20112150 nghìn €
13/07/20112250 nghìn €
15/03/20122325 nghìn €
29/05/20122325 nghìn €
18/02/20132450 nghìn €
27/03/201425150 nghìn €
29/06/201425250 nghìn €
10/11/201425400 nghìn €
11/01/201526400 nghìn €
15/07/201526500 nghìn €
02/02/201627500 nghìn €
16/06/201627500 nghìn €
10/01/201728600 nghìn €
19/07/2017281,0 triệu €
02/01/2018281,2 triệu €
22/03/2018291,5 triệu €
27/05/2018291,5 triệu €
12/12/2018291,5 triệu €
01/06/2019301,5 triệu €
01/02/2020311,0 triệu €
07/04/202031800 nghìn €
11/11/202031800 nghìn €
12/05/202132800 nghìn €
09/12/202132800 nghìn €
14/09/202233800 nghìn €
23/02/202334800 nghìn €
28/06/202334700 nghìn €
10/01/202435500 nghìn €
23/04/202435500 nghìn €
02/10/202435400 nghìn €
13/02/202536350 nghìn €
12/06/202536250 nghìn €
30/11/202536200 nghìn €
11/03/202637150 nghìn €
19/05/20263775 nghìn €
05/10/20263750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Pyramids FCFree playerTrở lại—
08/07/2018Zamalek SCPyramids FCHết hạn mượn 2.15M €2,1 triệu €
29/06/2018West Bromwich AlbionZamalek SCCho mượn—
28/01/2018Zamalek SCWest Bromwich AlbionChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
13/07/2014Ittihad Alexandria SCZamalek SCChuyển nhượng—
30/06/2012Ismaily SCIttihad Alexandria SCChuyển nhượng—
30/06/2009Ismaily SC U21Ismaily SCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy46
  • Sức mạnh70
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com