
Ali Gabr
Hậu vệEGY
37Tuổi
193Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Ali Gabr là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch EGY.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Sierra Leone | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Djibouti | T 6-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2009 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/01/2011 | 21 | 50 nghìn € |
| 13/07/2011 | 22 | 50 nghìn € |
| 15/03/2012 | 23 | 25 nghìn € |
| 29/05/2012 | 23 | 25 nghìn € |
| 18/02/2013 | 24 | 50 nghìn € |
| 27/03/2014 | 25 | 150 nghìn € |
| 29/06/2014 | 25 | 250 nghìn € |
| 10/11/2014 | 25 | 400 nghìn € |
| 11/01/2015 | 26 | 400 nghìn € |
| 15/07/2015 | 26 | 500 nghìn € |
| 02/02/2016 | 27 | 500 nghìn € |
| 16/06/2016 | 27 | 500 nghìn € |
| 10/01/2017 | 28 | 600 nghìn € |
| 19/07/2017 | 28 | 1,0 triệu € |
| 02/01/2018 | 28 | 1,2 triệu € |
| 22/03/2018 | 29 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2018 | 29 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2018 | 29 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2019 | 30 | 1,5 triệu € |
| 01/02/2020 | 31 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 800 nghìn € |
| 11/11/2020 | 31 | 800 nghìn € |
| 12/05/2021 | 32 | 800 nghìn € |
| 09/12/2021 | 32 | 800 nghìn € |
| 14/09/2022 | 33 | 800 nghìn € |
| 23/02/2023 | 34 | 800 nghìn € |
| 28/06/2023 | 34 | 700 nghìn € |
| 10/01/2024 | 35 | 500 nghìn € |
| 23/04/2024 | 35 | 500 nghìn € |
| 02/10/2024 | 35 | 400 nghìn € |
| 13/02/2025 | 36 | 350 nghìn € |
| 12/06/2025 | 36 | 250 nghìn € |
| 30/11/2025 | 36 | 200 nghìn € |
| 11/03/2026 | 37 | 150 nghìn € |
| 19/05/2026 | 37 | 75 nghìn € |
| 05/10/2026 | 37 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Pyramids FC | Free player | Trở lại | — |
| 08/07/2018 | Zamalek SC | Pyramids FC | Hết hạn mượn 2.15M € | 2,1 triệu € |
| 29/06/2018 | West Bromwich Albion | Zamalek SC | Cho mượn | — |
| 28/01/2018 | Zamalek SC | West Bromwich Albion | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 13/07/2014 | Ittihad Alexandria SC | Zamalek SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Ismaily SC | Ittihad Alexandria SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Ismaily SC U21 | Ismaily SC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật38
- Tư duy46
- Sức mạnh70
- Thể lực49