
Ali Fawzi là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Modern Sport FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 2 | 4 | 1 | 78% | 52% | 0 | 0 | 7,02 |
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 176/223 (78%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 13/52 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/42 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/38 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 128
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ ZED FC | B 2-3 | 90 | 0 | 2 | 3 | 1 | 5 | 29/38 | 2 | 8/10 | — | 8,56 |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Enppi | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/13 | 2 | 3/6 | — | 6,38 |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Asyut Petroleum | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 32/40 | 1 | 1/3 | — | 7,14 |
| 09/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Wadi Degla SC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/22 | 0 | 2/3 | — | 6,10 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ceramica Cleopatra FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 34/40 | 1 | 1/2 | — | 6,46 |
| 27/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ghazl El Mahallah | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 27/28 | 2 | 2/6 | — | 7,61 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Gounah | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 32/42 | 0 | 3/8 | — | 6,91 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ghazl El Mahallah | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 61/69 | 2 | 4/6 | — | 7,36 |
| 18/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Petrojet | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/44 | 2 | 5/9 | — | 6,27 |
| 12/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Pharco | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/28 | 0 | 0/1 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2017 | 24 | 100 nghìn € |
| 19/07/2017 | 25 | 100 nghìn € |
| 02/01/2018 | 25 | 200 nghìn € |
| 22/05/2018 | 26 | 200 nghìn € |
| 12/12/2018 | 26 | 200 nghìn € |
| 01/06/2019 | 27 | 200 nghìn € |
| 01/02/2020 | 27 | 200 nghìn € |
| 11/11/2020 | 28 | 250 nghìn € |
| 12/05/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 09/12/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 14/09/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 23/02/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 28/06/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 23/04/2024 | 32 | 400 nghìn € |
| 02/10/2024 | 32 | 450 nghìn € |
| 13/02/2025 | 32 | 450 nghìn € |
| 12/06/2025 | 33 | 400 nghìn € |
| 30/11/2025 | 33 | 400 nghìn € |
| 19/05/2026 | 34 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật52
- Tư duy48
- Sức mạnh59
- Thể lực49