
Ali Fadal
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Ali Fadal là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Colorado Rapids.
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| MLS | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Ali Fadal · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 21/09/2026 | MLS Next Pro | vs North Texas SC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/55 | 1 | 4/13 | V | 6,61 |
| 29/08/2026 | MLS Next Pro | vs Ventura County FC | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/29 | 1 | 4/6 | — | 5,81 |
| 27/07/2026 | MLS Next Pro | @ Tacoma Defiance | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/49 | 4 | 8/13 | — | 6,65 |
| 23/07/2026 | MLS | vs San Diego FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/07/2026 | MLS Next Pro | @ Houston Dynamo B | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 41/50 | 5 | 8/12 | V | 6,62 |
| 12/07/2026 | MLS Next Pro | vs North Texas SC | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 29/31 | 2 | 5/6 | — | 7,20 |
| 06/07/2026 | MLS Next Pro | @ Austin FC II | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69/72 | 1 | 3/9 | — | 6,42 |
| 28/06/2026 | MLS Next Pro | vs Vancouver Whitecaps Reserve | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/13 | 1 | 2/4 | — | 6,94 |
| 21/06/2026 | MLS Next Pro | vs Portland Timbers Reserves | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77/81 | 2 | 4/6 | — | 6,75 |
| 14/06/2026 | MLS Next Pro | @ Ventura County FC | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/70 | 3 | 6/14 | V | 5,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 10/09/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 19/12/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 23/06/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/12/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 04/06/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 10/12/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 01/06/2026 | 22 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
Tốc độ45
Kỹ thuật44
Tư duy51
Sức mạnh52
Thể lực43