Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ali Emre Yanar

KasimpasaThủ mônTUR
28Tuổi
190Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Ali Emre Yanar là thủ môn 28 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Kasimpasa.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ali Emre Yanar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Süper Ligvs SamsunsporT 4-1dự bị000—0———
10/10/2026Süper Lig@ GalatasarayB 1-3dự bị000—0———
19/09/2026Süper Ligvs KonyasporH 0-0dự bị000—0———
13/09/2026Süper Lig@ GenclerbirligiT 2-1dự bị000—0———
06/09/2026Süper Ligvs AmedsporH 2-2dự bị000—0———
31/08/2026Süper Lig@ Başakşehir Futbol KulübüH 1-1dự bị000—0———
22/08/2026Süper Lig@ Corum FKT 1-0dự bị000—0———
15/08/2026Süper Ligvs TrabzonsporH 1-1dự bị000—0———
18/05/2026Süper Ligvs GalatasarayT 1-09052118/2901/1—8,01
10/05/2026Süper Lig@ GenclerbirligiB 2-3dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 375 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20162026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/07/20161825 nghìn €
08/01/20171850 nghìn €
29/06/20171950 nghìn €
04/02/20181950 nghìn €
29/05/20182050 nghìn €
06/01/20192025 nghìn €
15/10/20192125 nghìn €
03/02/20202125 nghìn €
17/01/20212250 nghìn €
30/05/202123100 nghìn €
16/01/202223125 nghìn €
16/03/202223150 nghìn €
09/06/202224150 nghìn €
14/11/202224150 nghìn €
02/04/202324175 nghìn €
22/06/202325350 nghìn €
26/09/202325325 nghìn €
20/12/202325300 nghìn €
14/03/202425375 nghìn €
30/05/202426300 nghìn €
03/10/202426200 nghìn €
22/12/202426175 nghìn €
19/03/202526175 nghìn €
17/06/202527125 nghìn €
30/09/202527150 nghìn €
16/12/202527100 nghìn €
20/05/202628100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2023AltinorduKasimpasaChuyển nhượng—
29/06/2021Nigde BelediyesporAltinorduCho mượn—
23/09/2020Nigde BelediyesporAltinorduCho mượn—
09/09/2020AltinorduNigde BelediyesporChuyển nhượng—
29/06/2019Nigde BelediyesporAltinorduCho mượn—
08/01/2019AltinorduNigde BelediyesporChuyển nhượng—
30/06/2016Altinordu FK YouthAltinorduChuyển nhượng—
03/01/2013Buca Gelistirme Spor YouthAltinordu FK YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com