
Ali Diakite
Tiền vệCIV
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Ali Diakite là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch CIV.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 26/10/2016 | 23 | 50 nghìn € |
| 01/02/2017 | 23 | 50 nghìn € |
| 29/06/2017 | 24 | 100 nghìn € |
| 31/12/2017 | 24 | 100 nghìn € |
| 29/06/2018 | 25 | 100 nghìn € |
| 18/02/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 28/06/2019 | 26 | 100 nghìn € |
| 07/10/2020 | 27 | 100 nghìn € |
| 07/01/2021 | 27 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 28 | 100 nghìn € |
| 19/04/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 05/07/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 21/11/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 16/05/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 04/12/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 23/05/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 15/10/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 03/04/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 28/09/2025 | 32 | — |
| 18/05/2026 | 33 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Hibernians FC | Free Player | Trở lại | — |
| 08/01/2026 | Free Player | Hibernians FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Birkirkara FC | Free Player | Trở lại | — |
| 20/09/2023 | Free Player | Birkirkara FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Hibernians FC | Free Player | Trở lại | — |
| 30/01/2022 | UD Socuéllamos | Hibernians FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2021 | CD Alcoyano | UD Socuéllamos | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Villanovense | CD Alcoyano | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2019 | Lorca Deportiva FC | Villanovense | Chuyển nhượng Free | — |
| 10/09/2018 | CD Badajoz | Lorca Deportiva FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2017 | UD Melilla | CD Badajoz | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2016 | CD Guadalajara | UD Melilla | Chuyển nhượng Free | — |
| 12/07/2015 | Leioa | CD Guadalajara | Chuyển nhượng Free | — |
| 20/01/2015 | UB Conquense | Leioa | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2014 | Pobla de Mafumet CF | UB Conquense | Chuyển nhượng Free | — |