Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ali Dere

Ankara KeciorengucuTiền vệTUR
34Tuổi
176Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Ali Dere là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Ankara Keciorengucu.

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ali Dere · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
08/05/2026Turkish First League@ Corum FKB 0-1600000017/1803/6—5,92
02/05/2026Turkish First League@ UmraniyesporT 4-1900000220/2500/1—6,12
26/04/2026Turkish First Leaguevs Manisa Futbol KulübüT 2-1830000417/2234/4—7,58
19/04/2026Turkish First League@ Esenler EroksporB 0-1820010014/1824/6—6,66
12/04/2026Turkish First Leaguevs Serik BelediyesporH 0-0820011241/4512/5—7,29
08/04/2026Turkish First League@ Iğdır FKT 1-022000015/60——7,06
04/04/2026Turkish First Leaguevs Belediye VansporT 3-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2011: 150 nghìn €2011: 450 nghìn €2011: 700 nghìn €2012: 850 nghìn €2013: 600 nghìn €2013: 450 nghìn €2014: 550 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20102026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/07/20101750 nghìn €
20/01/201118150 nghìn €
30/06/201118450 nghìn €
28/12/201119700 nghìn €
21/06/201219850 nghìn €
05/01/201320600 nghìn €
15/06/201320450 nghìn €
19/01/201421550 nghìn €
30/06/201421600 nghìn €
04/01/201522600 nghìn €
07/06/201522500 nghìn €
14/07/201623300 nghìn €
09/01/201724150 nghìn €
29/06/201724100 nghìn €
04/02/201825100 nghìn €
29/05/20182550 nghìn €
06/01/201926100 nghìn €
16/06/20192675 nghìn €
15/10/201927125 nghìn €
03/02/202027200 nghìn €
26/08/202027175 nghìn €
29/12/202028200 nghìn €
01/06/202128250 nghìn €
16/01/202229225 nghìn €
16/03/202229200 nghìn €
09/06/202229200 nghìn €
14/11/202230150 nghìn €
02/04/202330150 nghìn €
22/06/202330100 nghìn €
19/10/202331100 nghìn €
28/12/20233150 nghìn €
02/06/20243150 nghìn €
15/10/20243275 nghìn €
08/01/20253275 nghìn €
01/04/20253275 nghìn €
24/06/20253275 nghìn €
28/12/20253375 nghìn €
31/05/20263375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2012; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2026KeciorengucuMus SKChuyển nhượng—
04/07/2024SariyerKeciorengucuChuyển nhượng—
10/01/2024GoztepeSariyerChuyển nhượng—
30/06/2023AltinorduGoztepeChuyển nhượng—
13/07/2021IstanbulsporAltinorduChuyển nhượng—
30/07/2017KonyasporIstanbulsporChuyển nhượng—
29/06/20171922 KonyasporKonyasporCho mượn—
08/01/2017Konyaspor1922 KonyasporChuyển nhượng—
29/06/20161922 KonyasporKonyasporCho mượn—
25/08/2015Konyaspor1922 KonyasporChuyển nhượng—
29/06/2015BolusporKonyasporCho mượn—
22/08/2014KonyasporBolusporChuyển nhượng—
29/06/2014FethiyesporKonyasporCho mượn—
27/08/2013KonyasporFethiyesporChuyển nhượng—
13/03/2010Konyaspor U21KonyasporChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy47
  • Sức mạnh59
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com