
Ali Cirak là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Boluspor.
Tiểu sử Ali Cirak
Ali Cirak là hậu vệ, thi đấu cho câu lạc bộ Boluspor và mang quốc tịch Turkey. Cầu thủ sinh ngày 04/02/2001, hiện 25 tuổi và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân tại Turkish First League với 32 phút thi đấu và điểm trung bình 6,12. Giá trị thị trường hiện là 25 nghìn €, mức cao nhất từng ghi nhận là 100 nghìn € (2025), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Ngày 03/08/2026, cầu thủ chuyển đến Boluspor từ Orduspor 1967 SK.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
32Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60% | 33% | 0 | 0 | 6,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 32 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/10 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Turkish First League | @ Bandirmaspor | B 0-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Turkish First League | vs Ankara Keciorengucu | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Turkish First League | @ Muglaspor | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | Turkish First League | @ Batman Petrolspor | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Turkish First League | vs Manisa Futbol Kulübü | B 1-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 1 | 1/3 | — | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 25/06/2021 | 20 | 10 nghìn € |
| 21/12/2021 | 20 | 10 nghìn € |
| 02/01/2022 | 20 | — |
| 22/09/2023 | 22 | 25 nghìn € |
| 07/01/2024 | 22 | 25 nghìn € |
| 31/01/2024 | 22 | — |
| 02/01/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 19/06/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 25 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | Orduspor 1967 SK | Boluspor | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2025 | Altinordu | Orduspor 1967 SK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Turkspor Dortmund | Altinordu | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2024 | SV Lippstadt | Turkspor Dortmund | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Preußen Münster II | SV Lippstadt | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2022 | Rot Weiss Ahlen | Preußen Münster II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Rot Weiss Ahlen U19 | Rot Weiss Ahlen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Hammer SpVg U19 | Rot Weiss Ahlen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Arminia Bielefeld U17 | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | VfL Bochum Youth | Arminia Bielefeld U17 | Chuyển nhượng | — |