Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ali·Barak

MuglasporHậu vệTUR
23Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Ali·Barak là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Muglaspor.

Tiểu sử Ali·Barak

Ali·Barak là hậu vệ thi đấu cho Muglaspor, mang quốc tịch Turkey và 23 tuổi. Anh sinh ngày 26/02/2003, cao 178 cm và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, anh có 7 trận ra sân với 435 phút thi đấu tại Turkish First League, điểm trung bình 6,48. Anh chuyển đến Muglaspor từ Zonguldak vào ngày 24/07/2026. Giá trị thị trường được ghi nhận là 400 nghìn €, và hợp đồng của anh có hiệu lực đến 29/06/2029.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
463Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—854630001076%49%006,42

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 463 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
112/146 (76%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
4/15 (26%)
Chuyền dài chính xác
10/15 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/61 (49%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 26
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
69
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ali·Barak · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Turkish First League@ Manisa Futbol KulübüT 4-328000009/1012/4—5,98
16/10/2026Turkish First Leaguevs BursasporB 0-3dự bị00000—0———
11/10/2026Turkish First League@ KaragumrukH 1-1dự bị00000—0———
19/09/2026Turkish First Leaguevs Iğdır FKH 2-29000001/30——6,14
13/09/2026Turkish First League@ SivassporH 1-1dự bị00000—0———
07/09/2026Turkish First Leaguevs Belediye VansporH 2-2660000018/2114/9—6,41
01/09/2026Turkish First League@ UmraniyesporT 1-0900000117/2813/7—6,20
29/08/2026Turkish First Leaguevs BolusporT 2-0900000230/3528/15—7,16
23/08/2026Turkish First League@ Bodrum FKH 0-0900010121/2835/14—6,58
17/08/2026Turkish First Leaguevs BandirmasporH 0-063000007/1013/5—6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: —2026: 400 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/10/20221975 nghìn €
03/07/20232075 nghìn €
07/01/20242075 nghìn €
17/06/20242175 nghìn €
15/12/20242150 nghìn €
19/06/20252250 nghìn €
25/08/202522—
05/10/202623400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/07/2026ZonguldakMuglasporChuyển nhượng—
25/08/2025AltinorduZonguldakChuyển nhượng—
22/01/2025Bocholt FCAltinorduChuyển nhượng—
30/06/2023Roda JCBocholt FCChuyển nhượng—
10/07/2022Bayer Leverkusen U19Roda JCChuyển nhượng—
30/06/2020Bayer Leverkusen U17Bayer Leverkusen U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Bayer 04 Leverkusen AmBayer Leverkusen U17Chuyển nhượng—
30/06/2012SG Unterrath Youth Bayer 04 Leverkusen AmChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com