
Ali Ayyad Al-Nakhli là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Neom SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
12Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 20% | 0 | 0 | 5,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 5,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Jeel | T 2-0 | 34 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 9/11 | 2 | 4/5 | — | — |
| 17/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Riyadh | B 0-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/5 | — | 5,72 |
| 20/04/2026 | SAR L | @ Al Ittihad U21 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 29/41 | 2 | 4/6 | — | 6,46 |
| 24/11/2025 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Taawoun | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/12/2024 | 19 | 75 nghìn € |
| 23/06/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 15/09/2025 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Al-Hazem SC U21 | Al-Ula FC U21 | Cho mượn | — |
| 31/12/2025 | Al-Ula FC U21 | Al-Hazem SC U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/10/2025 | Ohod | Al-Ula FC U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | — | Ohod | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | The Future Falcons (SSDFT) | — | Cho mượn | — |
| 26/10/2023 | — | The Future Falcons (SSDFT) | Chuyển nhượng | — |