
Ali Ávila là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Queretaro FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
14Đá chính
1.289Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
214Phút/bàn
16/35Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.082 | 5 | 1 | 0 | 26 | 12 | 73% | 31% | 3 | 0 | 6,79 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 2 | 207 | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 82% | 19% | 1 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.082 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 12/26
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 9/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 155/211 (73%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/11 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/152 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 40
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 64
- Bị tước bóng
- 21
- Mất quyền kiểm soát
- 134
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 207 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/46 (82%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/31 (19%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 18
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Atletico San Luis | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 11/15 | 1 | 2/9 | — | 6,89 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Santos Laguna | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 5 | 17/22 | 0 | 5/13 | — | 6,74 |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlante FC | T 2-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 0 | 4/12 | — | 6,24 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Deportivo Guadalajara | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 14/23 | 1 | 5/16 | — | 7,60 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 16/25 | 0 | 4/17 | V | 6,03 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Tijuana | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 16/23 | 1 | 9/15 | V | 6,30 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/23 | 0 | 2/11 | — | 6,38 |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Toluca | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 5/13 | V | 6,39 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Pumas U.N.A.M. | H 0-0 | 96 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/9 | 1 | 4/11 | — | 6,34 |
| 13/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Los Angeles FC | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/18 | 0 | 1/15 | — | 7,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/06/2024 | 20 | 750 nghìn € |
| 10/12/2024 | 21 | 750 nghìn € |
| 25/05/2025 | 21 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 22 | 2,0 triệu € |
| 25/03/2026 | 22 | 1,8 triệu € |
| 19/05/2026 | 22 | 2,5 triệu € |
| 22/09/2026 | 23 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2025 | CF Monterrey U21 | Queretaro FC | Hết hạn mượn 1.723M € | 1,7 triệu € |
| 29/06/2025 | Pumas U.N.A.M. | CF Monterrey U21 | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | CF Monterrey U21 | Pumas U.N.A.M. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Raya2 Expansión (- 2023) | CF Monterrey U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Monterrey U19 | Raya2 Expansión (- 2023) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | CF Monterrey U17 | Monterrey U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CF Monterrey Jugend | CF Monterrey U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ74
- Kỹ thuật50
- Tư duy49
- Sức mạnh28
- Thể lực56