
Ali Auglah
24Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
375 nghìn €Giá trị
Ali Auglah là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch IRQ, hiện khoác áo Central Coast Mariners.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
207Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
207Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 87 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 76% | 46% | 1 | 0 | 7,00 |
| Cúp Úc | 2026 | — | 1 | 1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 76% | 57% | 0 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/13 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/15 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Úc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/25 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | A-League | vs Newcastle Jets | H 2-2 | 87 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/13 | 2 | 7/15 | V | 7,00 |
| 22/07/2026 | Cúp Úc | @ Sydney United 58 FC | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 19/25 | 0 | 8/14 | — | 6,51 |
| 25/04/2026 | A-League | @ Newcastle Jets | B 0-4 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/30 | 2 | 5/14 | — | 5,70 |
| 19/04/2026 | A-League | @ Auckland FC | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 3 | 15/20 | 1 | 5/13 | — | 8,20 |
| 10/04/2026 | A-League | vs Brisbane Roar | H 2-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 1 | 4/4 | — | 5,89 |
| 07/04/2026 | A-League | @ Melbourne City | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 24/31 | 0 | 2/6 | — | 7,25 |
| 04/04/2026 | A-League | vs Perth Glory | H 2-2 | 79 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 31/39 | 0 | 2/11 | — | 8,10 |
| 21/03/2026 | A-League | @ Melbourne Victory | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/23 | 2 | 3/8 | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 07/01/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/05/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 09/08/2024 | 22 | — |
| 17/01/2026 | 23 | 150 nghìn € |
| 27/05/2026 | 24 | 375 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 375 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2026 | Sydney Olympic | Central Coast Mariners | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2025 | Rockdale City Suns | Sydney Olympic | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2025 | Free Player | Rockdale City Suns | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2024 | Macarthur FC | Free Player | Trở lại | — |
| 31/07/2022 | Western Sydney Wanderers Youth | Macarthur FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật52
- Tư duy69
- Sức mạnh36
- Thể lực35