
Ali Alipour
Tiền đạoIRI
30Tuổi
181Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,7 triệu €Giá trị
Ali Alipour là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch IRI.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/2026 | World Cup | @ Ai Cập | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/06/2026 | World Cup | @ Bỉ | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/06/2026 | World Cup | vs New Zealand | H 2-2 | 37 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/9 | 1 | 2/4 | — | 6,58 |
| 10/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Triều Tiên | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Qatar | B 0-1 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/6 | V | 6,09 |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Uzbekistan | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs UAE | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2013 | 17 | 50 nghìn € |
| 24/11/2013 | 18 | 100 nghìn € |
| 23/01/2014 | 18 | 200 nghìn € |
| 29/06/2014 | 18 | 275 nghìn € |
| 09/01/2015 | 19 | 275 nghìn € |
| 29/06/2015 | 19 | 275 nghìn € |
| 31/12/2015 | 20 | 400 nghìn € |
| 09/06/2016 | 20 | 700 nghìn € |
| 08/01/2017 | 21 | 500 nghìn € |
| 09/07/2017 | 21 | 700 nghìn € |
| 08/01/2018 | 22 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2018 | 22 | 1,0 triệu € |
| 24/12/2018 | 23 | 1,0 triệu € |
| 01/08/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 21/10/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 27/01/2021 | 25 | 700 nghìn € |
| 20/05/2021 | 25 | 700 nghìn € |
| 26/12/2021 | 26 | 700 nghìn € |
| 09/03/2022 | 26 | 1,5 triệu € |
| 30/05/2022 | 26 | 1,5 triệu € |
| 31/10/2022 | 26 | 1,2 triệu € |
| 15/06/2023 | 27 | 1,2 triệu € |
| 26/12/2023 | 28 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 29 | 850 nghìn € |
| 09/03/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 15/05/2025 | 29 | 1,2 triệu € |
| 07/12/2025 | 30 | 1,5 triệu € |
| 20/05/2026 | 30 | 1,7 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,7 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2024 | Gil Vicente | Persepolis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Maritimo | Gil Vicente | Chuyển nhượng | — |
| 27/09/2020 | Persepolis | Maritimo | Chuyển nhượng | — |
| 29/12/2014 | Rah Ahan | Persepolis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Sang Ahan Bafq | Rah Ahan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Steel Azin FC U19 | Sang Ahan Bafq | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Nassaji Mazandaran U17 | Steel Azin FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Nassaji Mazandaran U17 | Nassaji Mazandaran | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật44
- Tư duy45
- Sức mạnh36
- Thể lực34