Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ali Alipour

Tiền đạoIRI
30Tuổi
181Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,7 triệu €Giá trị

Ali Alipour là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch IRI.

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ali Alipour · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/06/2026World Cup@ Ai CậpH 1-1dự bị00000—0———
22/06/2026World Cup@ BỉH 0-0dự bị00000—0———
16/06/2026World Cupvs New ZealandH 2-237001005/912/4—6,58
10/06/2025Vòng loại World Cup châu Ávs Triều TiênT 3-0dự bị00000—0———
06/06/2025Vòng loại World Cup châu Á@ QatarB 0-138000002/302/6V6,09
25/03/2025Vòng loại World Cup châu Ávs UzbekistanH 2-2dự bị00000—0———
20/03/2025Vòng loại World Cup châu Ávs UAET 2-01000002/400/1—6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 275 nghìn €2015: 275 nghìn €2015: 275 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 850 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,7 triệu €20132026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/07/20131750 nghìn €
24/11/201318100 nghìn €
23/01/201418200 nghìn €
29/06/201418275 nghìn €
09/01/201519275 nghìn €
29/06/201519275 nghìn €
31/12/201520400 nghìn €
09/06/201620700 nghìn €
08/01/201721500 nghìn €
09/07/201721700 nghìn €
08/01/2018221,0 triệu €
08/06/2018221,0 triệu €
24/12/2018231,0 triệu €
01/08/2019231,0 triệu €
07/04/202024800 nghìn €
21/10/202024800 nghìn €
27/01/202125700 nghìn €
20/05/202125700 nghìn €
26/12/202126700 nghìn €
09/03/2022261,5 triệu €
30/05/2022261,5 triệu €
31/10/2022261,2 triệu €
15/06/2023271,2 triệu €
26/12/2023281,2 triệu €
05/06/2024281,0 triệu €
22/12/202429850 nghìn €
09/03/2025291,0 triệu €
15/05/2025291,2 triệu €
07/12/2025301,5 triệu €
20/05/2026301,7 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,7 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2024Gil VicentePersepolisChuyển nhượng—
30/06/2022MaritimoGil VicenteChuyển nhượng—
27/09/2020PersepolisMaritimoChuyển nhượng—
29/12/2014Rah AhanPersepolisChuyển nhượng—
30/06/2013Sang Ahan BafqRah AhanChuyển nhượng—
30/06/2012Steel Azin FC U19Sang Ahan BafqChuyển nhượng—
30/06/2011Nassaji Mazandaran U17Steel Azin FC U19Chuyển nhượng—
31/12/2010Nassaji Mazandaran U17Nassaji MazandaranChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy45
  • Sức mạnh36
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com