
Ali Al-Salem là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Wehda Mecca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
840Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
840Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 88% | 58% | 1 | 0 | 6,74 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 83% | 50% | 0 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 443/500 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/53 (49%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/56 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 17
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/48 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Anwar Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 60/71 | 0 | 3/8 | V | 6,00 |
| 13/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Tai | T 6-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/50 | 3 | 3/4 | — | 6,90 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Jandal | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 61/72 | 3 | 6/8 | — | 7,70 |
| 14/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Okhdood | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 57/61 | 3 | 5/8 | — | 7,10 |
| 07/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Jabalain | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/59 | 0 | 2/5 | — | 6,70 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Damac | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 50/60 | 0 | 2/4 | — | 5,50 |
| 26/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Zulfi | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 52/60 | 3 | 8/10 | — | 7,40 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Adalah | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 62/66 | 1 | 3/8 | — | 6,60 |
| 17/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Shabab | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 40/48 | 3 | 3/6 | — | 6,28 |
| 21/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ahli SC | B 1-4 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/20 | 0 | 2/7 | — | 4,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2022 | 24 | 25 nghìn € |
| 11/06/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 25/10/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 27/02/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 03/06/2024 | 25 | 225 nghìn € |
| 12/12/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 26/05/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 17/12/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 03/06/2026 | 27 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Al Khaleej | Al Wehda Mecca | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Al Wehda Mecca | Al Khaleej | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2026 | Al Okhdood | Al Wehda Mecca | Cho mượn | — |
| 23/08/2025 | Al Wehda Mecca | Al Okhdood | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2024 | Al-Adalah | Al Wehda Mecca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Al-Adalah FC U23 (- 2022) | Al-Adalah | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy42
- Sức mạnh46
- Thể lực26