
Ali Al Busaidi là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch OMA, hiện khoác áo Al Seeb SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 85% | 57% | 0 | 0 | 6,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 79/92 (85%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/13 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/13 (76%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al-Hussein SC (Irbid) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | 39/42 | 0 | 3/3 | — | 7,20 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al Shorta | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 40/50 | 1 | 1/4 | — | 6,60 |
| 12/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ UAE | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/42 | 2 | 2/6 | — | 6,23 |
| 08/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Qatar | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/38 | 0 | 2/9 | — | 6,21 |
| 05/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Jordan | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 61/67 | 1 | 1/4 | V | 6,01 |
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Kuwait | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 61/70 | 1 | 2/8 | — | 6,90 |
| 20/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Hàn Quốc | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 28/39 | 1 | 1/2 | — | 7,00 |
| 15/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Jordan | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 47/57 | 3 | 3/9 | — | 5,91 |
| 10/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Kuwait | T 4-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 51/55 | 2 | 3/5 | — | 7,78 |
| 10/09/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Hàn Quốc | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 36/42 | 5 | 9/13 | V | 6,47 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/10/2020 | Dhofar Club | Al-Seeb Club | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2018 | Al-Suwaiq Club | Dhofar Club | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2017 | Dhofar Club | Al-Suwaiq Club | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2016 | Al-Nahda Club | Dhofar Club | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2014 | Sohar SC | Al-Nahda Club | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2013 | Saham Club | Sohar SC | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2012 | Sohar SC | Saham Club | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2009 | Sohar SC U19 | Sohar SC | Chuyển nhượng | — |