Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ali Ahamada

AubagneThủ mônCOM
35Tuổi
189Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Ali Ahamada là thủ môn 35 tuổi quốc tịch COM, hiện khoác áo Aubagne.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ali Ahamada · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/10/2026National Pháp@ La Roche-sur-YonB 1-3dự bị000—0———
27/09/2026National Pháp@ Fleury Merogis U.S.T 2-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 250 nghìn €2011: 500 nghìn €2011: 1,2 triệu €2011: 2,0 triệu €2011: 3,2 triệu €2012: 3,5 triệu €2012: 4,0 triệu €2013: 4,0 triệu €2013: 3,5 triệu €2014: 3,0 triệu €2014: 2,0 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 750 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20112026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/05/201119250 nghìn €
23/05/201119500 nghìn €
21/08/2011201,2 triệu €
24/09/2011202,0 triệu €
23/12/2011203,2 triệu €
01/02/2012203,5 triệu €
22/05/2012204,0 triệu €
06/01/2013214,0 triệu €
29/05/2013213,5 triệu €
13/01/2014223,0 triệu €
06/08/2014222,0 triệu €
13/01/2015232,5 triệu €
05/06/2015232,0 triệu €
05/09/2015241,5 triệu €
06/04/2016241,5 triệu €
14/07/2016242,0 triệu €
09/01/2017251,2 triệu €
08/06/2017251,5 triệu €
11/02/201826750 nghìn €
28/12/201928400 nghìn €
07/04/202028325 nghìn €
24/07/202028400 nghìn €
30/12/202029200 nghìn €
30/12/202130150 nghìn €
20/09/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2013; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/09/2026Free playerAubagneChuyển nhượng—
29/06/2025Kinondoni Municipal Council FCAzam FCCho mượn—
23/01/2025Azam FCKinondoni Municipal Council FCChuyển nhượng—
12/07/2022UE Santa ColomaAzam FCChuyển nhượng—
09/03/2022Free playerUE Santa ColomaChuyển nhượng—
31/12/2020BrannFree playerTrở lại—
09/06/2020KongsvingerBrannChuyển nhượng—
08/03/2019Free playerKongsvingerChuyển nhượng—
21/01/2018KayserisporFree playerTrở lại—
25/01/2016Toulouse FCKayserisporChuyển nhượng—
30/06/2010Toulouse FC IIToulouse FCChuyển nhượng—
30/06/2009FC Martigues U19Toulouse FC IIChuyển nhượng—
30/06/2008—FC Martigues U19Chuyển nhượng—
30/06/2006FC Martigues Jugend—Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com