Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ali Afif

Umm SalalHậu vệQAT
39Tuổi
173Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Ali Afif là hậu vệ 39 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Umm Salal.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Qatar Amir Cup2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/05/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ali Afif · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/05/2026Qatar Amir Cup@ Al-Gharafa Sports ClubB 1-2dự bị00000—0———
27/04/2026VĐQG Qatarvs Al-Ahli Sports Club(Qatar)B 1-3dự bị00000—0———
08/04/2026VĐQG Qatar@ Al-Rayyan Sports ClubB 0-32000001/101/2—5,89
04/04/2026VĐQG Qatar@ Al-Shamal Sports ClubB 2-3dự bị00000—0———
28/03/2026Qatari Stars Cup@ Al-Rayyan Sports ClubH 3-3dự bị00000—0———
25/03/2026Qatari Stars Cupvs Al Bidda SCT 2-0dự bị00000—0———
19/03/2026VĐQG Qatarvs Qatar Sports ClubH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 350 nghìn €2011: —2013: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 575 nghìn €2017: 575 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20102026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/12/201022350 nghìn €
21/08/201123—
16/04/201325150 nghìn €
06/02/201628150 nghìn €
20/12/201628575 nghìn €
04/05/201729575 nghìn €
08/05/201830500 nghìn €
02/05/201931400 nghìn €
03/04/202032350 nghìn €
07/04/202032300 nghìn €
30/12/202032200 nghìn €
12/08/202133200 nghìn €
09/01/202233100 nghìn €
24/05/202234100 nghìn €
09/11/20223450 nghìn €
26/11/20233550 nghìn €
01/05/20243650 nghìn €
09/12/20243650 nghìn €
27/05/20253750 nghìn €
29/12/20253750 nghìn €
13/05/20263850 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 575 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/07/2023Al Duhail Sports ClubUmm SalalChuyển nhượng—
31/01/2012Al-Sadd Sports ClubAl Duhail Sports ClubChuyển nhượng—
30/06/2004Al-Sadd SC OlympicAl-Sadd Sports ClubChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy47
  • Sức mạnh50
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com