Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ali Adnan

Al Zawraa SCHậu vệIRQ
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Ali Adnan là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch IRQ, hiện khoác áo Al Zawraa SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
955Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iraq2026-2027—101086600100——10—
Cúp C1 Vùng Vịnh2026-2027—11890000087%100%00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 866 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 89 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/58 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/15 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ali Adnan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Cúp C1 Vùng Vịnh@ Qatar Sports ClubH 1-1890000051/5813/3——
14/05/2026Hạng Nhất Saudivs Al-JabalainB 0-1900000221/2401/4—7,40
09/05/2026Hạng Nhất Saudi@ Al-JandalT 2-1900121339/4201/3—8,10
02/05/2026Hạng Nhất Saudi@ Al-Orobah FCB 0-2900011339/4913/4—7,70
26/04/2026Hạng Nhất Saudivs Al-Arabi SC(KSA)H 2-2900000121/3101/2—6,50
20/04/2026Hạng Nhất Saudi@ JubailT 2-0901021047/5402/3—7,40
14/04/2026Hạng Nhất Saudivs Al-AdalahT 4-1900011228/3417/9—7,10
08/04/2026Hạng Nhất Saudi@ Al-Anwar ClubB 1-5900021130/3703/6—5,97
04/04/2026Hạng Nhất Saudivs Al-Raed SFCH 2-2900000133/4015/7—6,34
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Á@ Việt NamT 1-09000000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 500 nghìn €2014: 1,8 triệu €2014: 3,8 triệu €2015: 3,0 triệu €2015: 2,2 triệu €2016: 2,3 triệu €2016: 2,2 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 1,8 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 1,8 triệu €2018: 1,6 triệu €2019: 1,6 triệu €2019: 1,8 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 500 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20132026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/07/201321500 nghìn €
26/01/2014221,8 triệu €
10/08/2014223,8 triệu €
25/01/2015233,0 triệu €
24/06/2015232,2 triệu €
03/01/2016242,3 triệu €
14/07/2016242,2 triệu €
01/01/2017252,0 triệu €
07/06/2017251,8 triệu €
28/12/2017262,0 triệu €
06/06/2018261,8 triệu €
19/12/2018271,6 triệu €
26/05/2019271,6 triệu €
29/11/2019271,8 triệu €
07/04/2020281,4 triệu €
25/08/2020281,8 triệu €
17/12/2020281,5 triệu €
08/07/2021291,5 triệu €
27/10/2021291,2 triệu €
27/12/202130500 nghìn €
19/06/202230350 nghìn €
07/12/202230350 nghìn €
12/04/202331250 nghìn €
18/06/202331200 nghìn €
27/11/202331200 nghìn €
12/12/202432175 nghìn €
23/06/202531175 nghìn €
17/12/202531150 nghìn €
03/06/202632150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,8 triệu € vào năm 2014; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2026Al Wehda MeccaAl Zawraa SCChuyển nhượng—
31/08/2025Al Najma(KSA)Al Wehda MeccaChuyển nhượng—
18/07/2024Free PlayerAl Najma(KSA)Chuyển nhượng—
27/04/2024Mes RafsanjanFree PlayerTrở lại—
06/07/2023Rubin KazanMes RafsanjanChuyển nhượng—
10/08/2022VejleRubin KazanChuyển nhượng—
04/11/2021Free PlayerVejleChuyển nhượng—
02/07/2021Vancouver WhitecapsFree PlayerTrở lại—
08/07/2019UdineseVancouver WhitecapsHết hạn mượn 1.818181M €1,8 triệu €
29/06/2019Vancouver WhitecapsUdineseCho mượn—
08/03/2019UdineseVancouver WhitecapsChuyển nhượng—
07/03/2019AtalantaUdineseCho mượn—
16/08/2018UdineseAtalantaChuyển nhượng—
30/06/2015Caykur RizesporUdineseHết hạn mượn 2.2M €2,2 triệu €
01/08/2013Amanat BaghdadCaykur RizesporHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2010Al-Quwa Al-Jawiya YouthAmanat BaghdadChuyển nhượng—
30/06/2009Al-Zawraa SC YouthAl-Quwa Al-Jawiya YouthChuyển nhượng—
30/06/2008Ammo Baba Football SchoolAl Zawraa SCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy52
  • Sức mạnh69
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com