
Ali Adnan là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch IRQ, hiện khoác áo Al Zawraa SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
955Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iraq | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 866 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp C1 Vùng Vịnh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 100% | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 866 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 89 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/58 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/15 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Cúp C1 Vùng Vịnh | @ Qatar Sports Club | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/58 | 1 | 3/3 | — | — |
| 14/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Jabalain | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/24 | 0 | 1/4 | — | 7,40 |
| 09/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Jandal | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 39/42 | 0 | 1/3 | — | 8,10 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Orobah FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 39/49 | 1 | 3/4 | — | 7,70 |
| 26/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Arabi SC(KSA) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/31 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 20/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Jubail | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 47/54 | 0 | 2/3 | — | 7,40 |
| 14/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Adalah | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 28/34 | 1 | 7/9 | — | 7,10 |
| 08/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Anwar Club | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 30/37 | 0 | 3/6 | — | 5,97 |
| 04/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Raed SFC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/40 | 1 | 5/7 | — | 6,34 |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Việt Nam | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2013 | 21 | 500 nghìn € |
| 26/01/2014 | 22 | 1,8 triệu € |
| 10/08/2014 | 22 | 3,8 triệu € |
| 25/01/2015 | 23 | 3,0 triệu € |
| 24/06/2015 | 23 | 2,2 triệu € |
| 03/01/2016 | 24 | 2,3 triệu € |
| 14/07/2016 | 24 | 2,2 triệu € |
| 01/01/2017 | 25 | 2,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 25 | 1,8 triệu € |
| 28/12/2017 | 26 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 26 | 1,8 triệu € |
| 19/12/2018 | 27 | 1,6 triệu € |
| 26/05/2019 | 27 | 1,6 triệu € |
| 29/11/2019 | 27 | 1,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 1,4 triệu € |
| 25/08/2020 | 28 | 1,8 triệu € |
| 17/12/2020 | 28 | 1,5 triệu € |
| 08/07/2021 | 29 | 1,5 triệu € |
| 27/10/2021 | 29 | 1,2 triệu € |
| 27/12/2021 | 30 | 500 nghìn € |
| 19/06/2022 | 30 | 350 nghìn € |
| 07/12/2022 | 30 | 350 nghìn € |
| 12/04/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 18/06/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 27/11/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 12/12/2024 | 32 | 175 nghìn € |
| 23/06/2025 | 31 | 175 nghìn € |
| 17/12/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 03/06/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,8 triệu € vào năm 2014; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Al Wehda Mecca | Al Zawraa SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | Al Najma(KSA) | Al Wehda Mecca | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2024 | Free Player | Al Najma(KSA) | Chuyển nhượng | — |
| 27/04/2024 | Mes Rafsanjan | Free Player | Trở lại | — |
| 06/07/2023 | Rubin Kazan | Mes Rafsanjan | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2022 | Vejle | Rubin Kazan | Chuyển nhượng | — |
| 04/11/2021 | Free Player | Vejle | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2021 | Vancouver Whitecaps | Free Player | Trở lại | — |
| 08/07/2019 | Udinese | Vancouver Whitecaps | Hết hạn mượn 1.818181M € | 1,8 triệu € |
| 29/06/2019 | Vancouver Whitecaps | Udinese | Cho mượn | — |
| 08/03/2019 | Udinese | Vancouver Whitecaps | Chuyển nhượng | — |
| 07/03/2019 | Atalanta | Udinese | Cho mượn | — |
| 16/08/2018 | Udinese | Atalanta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Caykur Rizespor | Udinese | Hết hạn mượn 2.2M € | 2,2 triệu € |
| 01/08/2013 | Amanat Baghdad | Caykur Rizespor | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2010 | Al-Quwa Al-Jawiya Youth | Amanat Baghdad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Al-Zawraa SC Youth | Al-Quwa Al-Jawiya Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Ammo Baba Football School | Al Zawraa SC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật46
- Tư duy52
- Sức mạnh69
- Thể lực59