
Ali Abdulla Ali là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Dibba Al-Hisn.
Tiểu sử Ali Abdulla Ali
Ali Abdulla Ali là hậu vệ thuộc câu lạc bộ Dibba Al-Hisn, mang quốc tịch United Arab Emirates và 28 tuổi. Sinh ngày 04/09/1998, cao 174 cm và nặng 70 kg. Ngày 01/07/2024, cầu thủ này chuyển từ Al-Wasl SC sang Dibba Al-Hisn; đến ngày 30/06/2025, hồ sơ ghi nhận một đợt chuyển nhượng sang Al Orooba(UAE). Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 450 nghìn € (2024).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Tổng thống UAE | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/04/2019 | 20 | 25 nghìn € |
| 13/11/2019 | 21 | 25 nghìn € |
| 03/12/2020 | 22 | 25 nghìn € |
| 26/05/2021 | 22 | 25 nghìn € |
| 03/10/2022 | 24 | — |
| 11/10/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 07/03/2024 | 25 | 50 nghìn € |
| 02/06/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 01/07/2024 | 0 | — |
| 17/11/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 28/05/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 15/09/2025 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Dibba Al-Hisn | Al Orooba(UAE) | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2024 | Al-Wasl SC | Dibba Al-Hisn | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Emirates Club | Al-Wasl SC | Cho mượn | — |
| 07/02/2024 | Al-Wasl SC | Emirates Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Hatta | Al-Wasl SC | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Al-Wasl SC | Hatta | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Masfout Club | Al-Wasl SC | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Al-Wasl SC | Masfout Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Al-Wasl SC Youth | Al-Wasl SC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật46
- Tư duy49
- Sức mạnh51
- Thể lực36