
Alhassan Koroma
Tiền đạoSLE
26Tuổi
182Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Alhassan Koroma là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch SLE.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Wasl SC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 21/26 | 0 | 6/12 | — | 6,64 |
| 09/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Ajman | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 19/21 | 3 | 6/15 | — | 6,67 |
| 01/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al Wahda(UAE) | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | CAN | @ Guinea Xích Đạo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 25/28 | 2 | 5/14 | — | 6,24 |
| 25/09/2026 | CAN | vs Zimbabwe | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 20/24 | 0 | 0/1 | — | 5,90 |
| 20/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al Dhafra FC | T 3-1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 11/20 | 2 | 7/11 | — | 7,77 |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | @ Khor Fakkan SSC | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 22/22 | 0 | 4/7 | — | 6,96 |
| 05/09/2026 | VĐQG UAE | vs Hatta | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 24/31 | 1 | 5/8 | — | 6,82 |
| 30/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al Wahda(UAE) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/31 | 1 | 3/9 | V | 5,77 |
| 23/08/2026 | VĐQG UAE | vs Dubai United | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 2 | 42/49 | 1 | 6/8 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/02/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/10/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/01/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 12/10/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 28/06/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/06/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 02/02/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 13/10/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 09/12/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 27/05/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 27/11/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 25/05/2026 | 25 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/09/2025 | Al-Shahaniya Sports Club | Baniyas Club | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 24/07/2023 | Real Balompedica Linense | Al-Shahaniya Sports Club | Hết hạn mượn 0.06M € | 60 nghìn € |
| 30/06/2020 | East End Lions | Real Balompedica Linense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Real Balompedica Linense | East End Lions | Cho mượn | — |
| 07/07/2019 | East End Lions | Real Balompedica Linense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Unknown | East End Lions | Chuyển nhượng | — |