
Alfredo Ramúa là tiền vệ 40 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Comerciantes FC.
Tiểu sử Alfredo Ramúa
Alfredo Ramúa là tiền vệ người Argentina, hiện thi đấu cho Comerciantes FC và 40 tuổi. Cầu thủ cao 165 cm, nặng 65 kg. Ở mùa 2026, Alfredo Ramúa ra sân 17 trận với tổng 387 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 25 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 550 nghìn € vào năm 2015. Hợp đồng kết thúc vào 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
17Đá chính
387Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Peruvian Liga 2 | 2026 | — | 16 | 16 | 322 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 1 | 1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Peruvian Liga 2 · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 322 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 65 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/07/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2015 | 28 | 550 nghìn € |
| 28/09/2015 | 29 | 550 nghìn € |
| 16/06/2016 | 29 | 500 nghìn € |
| 12/12/2016 | 30 | 450 nghìn € |
| 21/06/2017 | 30 | 425 nghìn € |
| 05/09/2017 | 31 | 375 nghìn € |
| 28/12/2017 | 31 | 325 nghìn € |
| 16/04/2019 | 32 | 375 nghìn € |
| 14/02/2020 | 33 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 33 | 300 nghìn € |
| 08/12/2020 | 34 | 300 nghìn € |
| 19/05/2021 | 34 | 275 nghìn € |
| 21/11/2021 | 35 | 250 nghìn € |
| 22/08/2022 | 35 | 225 nghìn € |
| 18/12/2022 | 36 | 225 nghìn € |
| 01/06/2023 | 36 | 175 nghìn € |
| 19/11/2023 | 37 | 125 nghìn € |
| 27/05/2024 | 37 | 100 nghìn € |
| 06/11/2024 | 38 | 75 nghìn € |
| 11/06/2025 | 38 | 50 nghìn € |
| 05/11/2025 | 39 | 25 nghìn € |
| 04/05/2026 | 39 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 25 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật55
- Tư duy55
- Sức mạnh46
- Thể lực45