
Alfredo Morelos
Alfredo Morelos là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Atletico Nacional Medellin.
Tiểu sử Alfredo Morelos
Alfredo Morelos là tiền đạo thi đấu cho Atletico Nacional Medellin, mang quốc tịch Colombia, sinh ngày 21/06/1996 và hiện 30 tuổi. Anh cao 177 cm, nặng 79 kg và thuận hai chân. Ở mùa 2026, anh ra sân 32 trận với 2295 phút, ghi 16 bàn và có 6 kiến tạo, điểm trung bình 6,78. Trong đó, anh ghi 14 bàn tại Primera A Colombia và 2 bàn tại Cúp Colombia. Giá trị thị trường hiện là 1,5 triệu €, còn mức cao nhất từng được ghi nhận là 15,0 triệu € (2020). Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận là việc chuyển từ Santos Fc - SP đến Atletico Nacional Medellin vào 23/01/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 30 | 25 | 2.137 | 14 | 2 | 6 | 82 | 35 | 75% | 47% | 9 | 0 | 7,23 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 2 | 2 | 158 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.137 phút · điểm TB 7,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 14
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 35/82
- Sút trong vòng cấm
- 58
- Sút ngoài vòng cấm
- 24
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 7/31
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/42
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 18
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 525/695 (75%)
- Chuyền quyết định
- 51
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/48 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 21
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 79/166 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 61 / 63
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 274
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 42
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 158 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | T 3-2 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/20 | 1 | 3/3 | — | 6,54 |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | T 2-0 | 80 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 18/24 | 0 | 0/4 | — | 6,05 |
| 30/08/2026 | Primera A Colombia | @ Alianza Fútbol Club | T 5-1 | 90 | 1 | 1 | 3 | 1 | 5 | 31/35 | 0 | 3/5 | — | 9,00 |
| 27/08/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/27 | 0 | 4/7 | — | 6,27 |
| 24/08/2026 | Primera A Colombia | @ Fortaleza F.C | T 2-1 | 45 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 10/12 | 0 | 3/7 | — | 8,20 |
| 10/08/2026 | Primera A Colombia | @ America de Cali | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 21/25 | 0 | 1/8 | V | 6,46 |
| 03/08/2026 | Primera A Colombia | @ Jaguares de Cordoba | T 3-0 | 72 | 1 | 1 | 4 | 2 | 1 | 19/24 | 0 | 3/8 | — | 8,03 |
| 09/06/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 7 | 0 | 1 | 18/24 | 0 | 2/7 | — | 6,49 |
| 03/06/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Junior Barranquilla | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 26/36 | 0 | 2/7 | V | 5,98 |
| 24/05/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | T 3-1 | 86 | 0 | 1 | 3 | 2 | 4 | 22/32 | 2 | 4/8 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/03/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 21/04/2016 | 19 | 350 nghìn € |
| 08/07/2016 | 20 | 500 nghìn € |
| 27/10/2016 | 20 | 500 nghìn € |
| 24/03/2017 | 20 | 600 nghìn € |
| 24/06/2017 | 21 | 1,0 triệu € |
| 03/03/2018 | 21 | 1,8 triệu € |
| 07/08/2018 | 22 | 2,2 triệu € |
| 02/01/2019 | 22 | 3,0 triệu € |
| 19/08/2019 | 23 | 7,5 triệu € |
| 04/02/2020 | 23 | 15,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 12,0 triệu € |
| 20/07/2020 | 24 | 15,0 triệu € |
| 17/01/2021 | 24 | 12,0 triệu € |
| 10/06/2021 | 24 | 12,0 triệu € |
| 30/12/2021 | 25 | 13,0 triệu € |
| 26/06/2022 | 26 | 13,0 triệu € |
| 12/12/2022 | 26 | 10,0 triệu € |
| 21/03/2023 | 26 | 7,0 triệu € |
| 25/06/2023 | 27 | 6,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 27 | 5,5 triệu € |
| 17/04/2024 | 27 | 4,0 triệu € |
| 22/09/2024 | 28 | 3,2 triệu € |
| 09/12/2024 | 28 | 2,0 triệu € |
| 06/04/2025 | 28 | 2,2 triệu € |
| 19/06/2025 | 28 | 1,8 triệu € |
| 14/09/2025 | 29 | 2,0 triệu € |
| 04/12/2025 | 29 | 2,2 triệu € |
| 03/06/2026 | 29 | 2,0 triệu € |
| 01/09/2026 | 30 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/01/2026 | Santos Fc - SP | Atletico Nacional Medellin | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Atletico Nacional Medellin | Santos Fc - SP | Cho mượn | — |
| 17/07/2024 | Santos Fc - SP | Atletico Nacional Medellin | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2023 | Rangers | Santos Fc - SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | HJK Helsinki | Rangers | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 31/12/2016 | Dep.Independiente Medellin | HJK Helsinki | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/12/2016 | HJK Helsinki | Dep.Independiente Medellin | Cho mượn | — |
| 04/02/2016 | Dep.Independiente Medellin | HJK Helsinki | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Independiente Medellin U20 | Dep.Independiente Medellin | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ72
- Kỹ thuật53
- Tư duy56
- Sức mạnh37
- Thể lực57