Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alfred Scriven

BryneTiền đạoKEN
28Tuổi
190Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Alfred Scriven là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch KEN, hiện khoác áo Bryne.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

18Trận ra sân
16Đá chính
408Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,66Bàn/90 phút
136Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian 1.Divisjon2026—181640830200——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian 1.Divisjon · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 408 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alfred Scriven · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Phi@ SeychellesT 5-0dự bị00000—0———
16/11/2023Vòng loại World Cup châu Phi@ GabonB 1-2100000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2022: —2022: 100 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20182026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/20182050 nghìn €
28/12/20192150 nghìn €
30/12/20202250 nghìn €
04/10/202224—
08/12/202224100 nghìn €
28/06/202325200 nghìn €
12/12/202325200 nghìn €
18/06/202426200 nghìn €
16/09/202426250 nghìn €
11/12/202426300 nghìn €
17/06/202527500 nghìn €
14/12/202527450 nghìn €
28/05/202628400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy53
  • Sức mạnh32
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com