
Alfred·Planas là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Minerva Punjab.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
84Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 78% | 0% | 0 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/19 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/4 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Super League Ấn Độ | vs Odisha FC | T 2-1 | 84 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 15/19 | 0 | 0/4 | — | 6,43 |
| 21/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs East Bengal FC | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 3 | 0 | 31/38 | 0 | 5/8 | — | 7,85 |
| 17/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ SC Delhi | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 4 | 3 | 2 | 23/30 | 0 | 3/4 | — | 7,04 |
| 12/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Mohun Bagan Super Giant | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/36 | 1 | 5/10 | — | 6,28 |
| 02/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Northeast United FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/29 | 0 | 4/7 | V | 6,24 |
| 20/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Minerva Punjab | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 23/34 | 2 | 6/8 | — | 6,26 |
| 12/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mohammedan SC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/38 | 2 | 5/9 | — | 6,13 |
| 07/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Chennaiyin FC | T 2-1 | 84 | 2 | 0 | 4 | 2 | 1 | 15/20 | 1 | 4/9 | V | 8,82 |
| 22/03/2026 | Super League Ấn Độ | vs Bengaluru FC | B 1-3 | 84 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/24 | 1 | 4/9 | — | 7,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/09/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 16/10/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 18/02/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 28/06/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 09/09/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 10/02/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 07/10/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 07/01/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/06/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 16/12/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 26/05/2026 | 30 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | Inter Kashi | Minerva Punjab | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2026 | Gokulam Kerala FC | Inter Kashi | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2025 | Sestao River Club | Gokulam Kerala FC | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2024 | Unionistas de Salamanca CF | Sestao River Club | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2023 | UE Cornella | Unionistas de Salamanca CF | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2022 | Sabadell | UE Cornella | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2021 | UD Marbella | Sabadell | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2020 | AD Alcorcon | UD Marbella | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Valencia CF Mestalla | AD Alcorcon | Cho mượn | — |
| 11/07/2019 | AD Alcorcon | Valencia CF Mestalla | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Elche CF | AD Alcorcon | Cho mượn | — |
| 29/01/2019 | AD Alcorcon | Elche CF | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2019 | Reus FC Reddis | AD Alcorcon | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2018 | Sant Andreu | Reus FC Reddis | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/08/2017 | Malaga | Sant Andreu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | CF Damm U19 | Malaga | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | CF Damm Youth | CF Damm U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Espanyol Barcelona Youth | CF Damm Youth | Chuyển nhượng | — |