
Alfred Gomis là thủ môn 33 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Vis Pesaro.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
12Cứu thua
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 12 | 0 | 3 | 64% | — | 0 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,43
Thủ môn
- Cứu thua
- 12
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/125 (64%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 41/85 (48%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | @ Latina Calcio 1932 | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 36/53 | 0 | — | — | 6,60 |
| 10/10/2026 | Serie C | vs Grosseto | B 2-3 | 90 | 2 | 0 | 1 | 25/36 | 0 | — | — | 4,30 |
| 27/09/2026 | Serie C | vs Guidonia | T 2-1 | 90 | 7 | 0 | 0 | 20/36 | 0 | — | — | 8,40 |
| 21/05/2026 | Serie B | vs Catanzaro | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | Serie B | @ Catanzaro | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Serie B | @ Venezia | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Serie B | vs Catanzaro | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Serie B | @ A.C. Reggiana 1919 | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Serie B | vs Cesena | T 2-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 7/20 | 0 | 0/1 | — | 6,84 |
| 11/04/2026 | Serie B | @ Frosinone | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 10/34 | 0 | — | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/11/2010 | 17 | 50 nghìn € |
| 29/05/2011 | 17 | 75 nghìn € |
| 01/03/2012 | 18 | 175 nghìn € |
| 03/06/2012 | 18 | 200 nghìn € |
| 13/01/2013 | 19 | 200 nghìn € |
| 18/06/2013 | 19 | 300 nghìn € |
| 28/01/2014 | 20 | 900 nghìn € |
| 14/07/2014 | 20 | 1,5 triệu € |
| 09/02/2015 | 21 | 1,8 triệu € |
| 28/06/2015 | 21 | 2,0 triệu € |
| 27/12/2015 | 22 | 2,2 triệu € |
| 12/06/2016 | 22 | 2,2 triệu € |
| 01/01/2017 | 23 | 2,0 triệu € |
| 08/06/2017 | 23 | 1,8 triệu € |
| 28/12/2017 | 24 | 3,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 24 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 25 | 3,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 25 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 26 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 2,4 triệu € |
| 14/10/2020 | 27 | 9,0 triệu € |
| 08/04/2021 | 27 | 8,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 27 | 7,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 28 | 8,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 28 | 8,0 triệu € |
| 18/09/2022 | 29 | 5,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 29 | 3,0 triệu € |
| 11/06/2023 | 29 | 2,2 triệu € |
| 15/10/2023 | 30 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 14/10/2024 | 31 | 750 nghìn € |
| 22/12/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 31 | 450 nghìn € |
| 10/12/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 32 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/09/2026 | Free Player | Vis Pesaro | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Palermo | Free Player | Trở lại | — |
| 05/07/2024 | Stade Rennais FC | Palermo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Lorient | Stade Rennais FC | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Stade Rennais FC | Lorient | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Como | Stade Rennais FC | Cho mượn | — |
| 26/01/2023 | Stade Rennais FC | Como | Chuyển nhượng | — |
| 28/09/2020 | Dijon | Stade Rennais FC | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 18/08/2019 | Spal | Dijon | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2018 | Torino | Spal | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2018 | Spal | Torino | Cho mượn | — |
| 07/07/2017 | Torino | Spal | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Salernitana | Torino | Cho mượn | — |
| 17/01/2017 | Torino | Salernitana | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2017 | Bologna | Torino | Cho mượn | — |
| 30/08/2016 | Torino | Bologna | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Cesena | Torino | Cho mượn | — |
| 29/07/2015 | Torino | Cesena | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Avellino | Torino | Cho mượn | — |
| 10/08/2014 | Torino | Avellino | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Chỉ số 462
- Chỉ số 257
- Chỉ số 166
- Chỉ số 381
- Thể lực70