Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alfred Duncan

VeneziaTiền vệGHA
33Tuổi
178Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Alfred Duncan là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Venezia.

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alfred Duncan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/05/2026Serie Bvs PalermoT 2-01000001/10——6,80
01/05/2026Serie B@ SpeziaH 2-2dự bị00000—0———
25/04/2026Serie Bvs EmpoliT 2-0dự bị00000—0———
18/04/2026Serie B@ BariT 3-05000006/603/3—6,88
11/04/2026Serie B@ ACD Virtus EntellaH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2011: 150 nghìn €2012: 150 nghìn €2012: 300 nghìn €2012: 800 nghìn €2013: 1,5 triệu €2013: 5,0 triệu €2014: 5,0 triệu €2014: 4,5 triệu €2015: 4,5 triệu €2015: 5,0 triệu €2015: 6,0 triệu €2016: 5,5 triệu €2016: 8,0 triệu €2017: 8,0 triệu €2017: 8,5 triệu €2017: 9,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 13,0 triệu €2018: 18,0 triệu €2019: 17,0 triệu €2019: 17,0 triệu €2020: 13,5 triệu €2020: 15,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 11,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 8,5 triệu €2022: 6,5 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 1,4 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 750 nghìn €20112026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/05/20111850 nghìn €
13/11/201118150 nghìn €
05/03/201218150 nghìn €
25/03/201219300 nghìn €
11/06/201219800 nghìn €
14/01/2013191,5 triệu €
24/06/2013205,0 triệu €
06/01/2014205,0 triệu €
30/06/2014214,5 triệu €
06/01/2015214,5 triệu €
30/06/2015225,0 triệu €
04/11/2015226,0 triệu €
03/01/2016225,5 triệu €
14/07/2016238,0 triệu €
01/01/2017238,0 triệu €
07/06/2017248,5 triệu €
28/12/2017249,0 triệu €
06/06/20182510,0 triệu €
11/10/20182513,0 triệu €
19/12/20182518,0 triệu €
05/06/20192617,0 triệu €
11/12/20192617,0 triệu €
07/04/20202713,5 triệu €
24/08/20202715,0 triệu €
28/12/20202712,0 triệu €
02/06/20212810,0 triệu €
27/12/20212811,0 triệu €
14/03/20222910,0 triệu €
06/06/2022298,5 triệu €
10/11/2022296,5 triệu €
20/03/2023305,0 triệu €
14/06/2023304,0 triệu €
19/12/2023304,5 triệu €
04/06/2024314,0 triệu €
17/12/2024312,5 triệu €
16/06/2025321,4 triệu €
10/12/2025321,0 triệu €
03/06/202633750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/07/2024FiorentinaVeneziaChuyển nhượng—
29/06/2021CagliariFiorentinaCho mượn—
16/01/2021FiorentinaCagliariChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
31/08/2020SassuoloFiorentinaHết hạn mượn 15M €15,0 triệu €
30/08/2020FiorentinaSassuoloCho mượn—
30/01/2020SassuoloFiorentinaChuyển nhượng 2M €2,0 triệu €
30/06/2016SampdoriaSassuoloHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
29/06/2016SassuoloSampdoriaCho mượn—
22/07/2015SampdoriaSassuoloChuyển nhượng—
30/06/2015Inter MilanSampdoriaHết hạn mượn 2.6M €2,6 triệu €
29/06/2015SampdoriaInter MilanCho mượn—
18/07/2014Inter MilanSampdoriaChuyển nhượng 0.8M €800 nghìn €
29/06/2014LivornoInter MilanCho mượn—
19/08/2013Inter MilanLivornoChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
29/06/2013LivornoInter MilanCho mượn—
23/01/2013Inter MilanLivornoChuyển nhượng—
30/06/2012Inter Milan U19Inter MilanChuyển nhượng—
31/01/2010UnknownInter Milan U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật66
  • Tư duy68
  • Sức mạnh35
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com