
Alfred Canales là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Univ Catolica.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
24Trận ra sân
3Đá chính
503Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
503Phút/bàn
2/14Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa de la Liga | 2026 | — | 6 | 2 | 210 | 1 | 0 | 0 | 7 | 1 | 86% | 59% | 0 | 0 | 6,66 |
| VĐQG Chile | 2026 | — | 9 | 1 | 187 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 82% | 54% | 1 | 0 | 6,50 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 7 | 0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 82% | — | 1 | 0 | 5,32 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 2 | 0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 20% | 0 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa de la Liga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 210 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 117/135 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/22 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/22 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
VĐQG Chile · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 187 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 121/147 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/18 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/24 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 9
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 5,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/23 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/10 (90%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | Chilean Cup | vs Union La Calera | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/14 | 0 | — | — | 6,74 |
| 24/09/2026 | Chilean Cup | @ Union La Calera | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | — | — | 6,31 |
| 13/09/2026 | VĐQG Chile | @ Palestino | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Chile | @ Everton CD | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | VĐQG Chile | vs O.Higgins | T 3-2 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 28/38 | 0 | 4/7 | — | 6,31 |
| 27/08/2026 | VĐQG Chile | @ Coquimbo Unido | T 2-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 0 | 1/3 | — | 6,69 |
| 19/08/2026 | Copa Libertadores | vs Estudiantes La Plata | B 0-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/3 | — | 5,72 |
| 12/08/2026 | Copa Libertadores | @ Estudiantes La Plata | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | VĐQG Chile | @ D. Concepcion | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes La Serena | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/04/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 09/11/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 10/03/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 27/03/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 15/06/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 14/11/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 03/04/2023 | 22 | 550 nghìn € |
| 19/07/2023 | 23 | 550 nghìn € |
| 12/12/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 12/06/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 11/11/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 15/04/2025 | 24 | 750 nghìn € |
| 29/06/2025 | 25 | 650 nghìn € |
| 09/12/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 22/03/2026 | 25 | 600 nghìn € |
| 07/06/2026 | 26 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật56
- Tư duy56
- Sức mạnh42
- Thể lực43