
Alfonso Tamay là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Tepatitlan FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
445Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/9Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 445 | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 76% | 44% | 0 | 0 | 5,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 445 phút · điểm TB 5,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 4/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/101 (76%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/43 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 22
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Piratas FC | B 0-3 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/18 | 1 | 6/13 | — | — |
| 14/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Deportivo Tapatío | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 18/23 | 3 | 4/7 | — | 6,60 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Atletico Morelia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 13/15 | 4 | 4/9 | — | 6,40 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Jaiba Brava | T 3-1 | 60 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 15/17 | 0 | 1/5 | — | 7,00 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Mineros de Zacatecas | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/16 | 1 | 3/7 | — | 6,00 |
| 13/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Venados FC Yucatán | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 0 | 1/2 | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/08/2014 | 21 | 200 nghìn € |
| 30/09/2015 | 22 | 300 nghìn € |
| 30/07/2017 | 24 | 800 nghìn € |
| 09/04/2018 | 24 | 600 nghìn € |
| 09/01/2020 | 26 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 475 nghìn € |
| 21/12/2020 | 27 | 600 nghìn € |
| 23/06/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 16/11/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 05/07/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 05/12/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 25/06/2024 | 31 | 600 nghìn € |
| 01/12/2024 | 31 | 550 nghìn € |
| 18/05/2025 | 32 | 450 nghìn € |
| 20/10/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 13/05/2026 | 33 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 300 nghìn €.