
Alfonso Simarra Valdez
26Tuổi
191Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Alfonso Simarra Valdez là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Dep.Independiente Medellin.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
921Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 7 | 6 | 567 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 90% | 52% | 1 | 0 | 6,79 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 5 | 4 | 354 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 61% | 1 | 0 | 6,44 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 567 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 324/360 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 31/50 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/17 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 354 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/94 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/20 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/21 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Primera A Colombia | @ America de Cali | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Primera A Colombia | vs Independiente Santa Fe | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/52 | 0 | — | — | 6,44 |
| 30/09/2026 | Primera A Colombia | vs Millonarios | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/60 | 0 | 1/3 | V | 6,44 |
| 27/09/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Junior Barranquilla | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/28 | 0 | 0/2 | — | 6,21 |
| 23/09/2026 | Primera A Colombia | vs Jaguares de Cordoba | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/59 | 1 | 3/4 | — | 7,25 |
| 04/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pereira | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | vs Llaneros FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Primera A Colombia | vs Cucuta Deportivo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 76/83 | 0 | 1/2 | — | 7,05 |
| 05/08/2026 | Primera A Colombia | @ Deportes Tolima | T 3-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 2/3 | — | 6,44 |
| 02/08/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69/77 | 1 | 2/3 | — | 7,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/09/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 12/01/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 16/06/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 11/12/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 06/07/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 06/12/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 09/12/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 18/06/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 04/12/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 18/03/2026 | 25 | 375 nghìn € |
| 28/05/2026 | 25 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Universidad Central de Venezuela | Dep.Independiente Medellin | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2025 | Deportes Tolima | Universidad Central de Venezuela | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2024 | Alianza Fútbol Club | Deportes Tolima | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2023 | Atletico Junior Barranquilla | Alianza Fútbol Club | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2021 | Barranquilla FC | Atletico Junior Barranquilla | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Barranquilla FC U20 | Barranquilla FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật33
- Tư duy45
- Sức mạnh69
- Thể lực56