
Alfonso Sanchez
32Tuổi
182Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Alfonso Sanchez là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Alebrijes de Oaxaca.
Tiểu sử Alfonso Sanchez
Alfonso Sanchez, sinh ngày 16/06/1994, mang quốc tịch Mexico, hiện 32 tuổi và thi đấu ở vị trí tiền vệ cho Alebrijes de Oaxaca. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 6 trận với 171 phút thi đấu, điểm trung bình 3,26 và thi đấu tại Hạng 2 Mexico. Giá trị thị trường được ghi nhận là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 800 nghìn € vào năm 2023. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, từ Club Deportivo Dorados de Sinaloa sang Alebrijes de Oaxaca.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
254Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
3,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 254 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 61% | 0 | 1 | 3,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 254 phút · điểm TB 3,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/109 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/14 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/21 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Leones Negros de la U. de G. | T 2-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 2 | 4/5 | Đ | 6,00 |
| 09/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Correcaminos de la U.A.T. | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/48 | 1 | 2/5 | — | 6,71 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Piratas FC | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 2 | 4/6 | — | 6,80 |
| 25/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Atletico La Paz | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Atletico Morelia | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Deportivo Tapatío | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/2 | — | 6,04 |
| 23/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Jaiba Brava | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 1 | 1/1 | — | — |
| 14/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Tepatitlan FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Tlaxcala FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Deportivo Dorados de Sinaloa | B 0-2 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/1 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2015 | 21 | 300 nghìn € |
| 30/07/2017 | 23 | 600 nghìn € |
| 09/04/2018 | 23 | 600 nghìn € |
| 09/01/2020 | 25 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 475 nghìn € |
| 26/06/2020 | 26 | 700 nghìn € |
| 17/12/2020 | 26 | 500 nghìn € |
| 20/04/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 14/10/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 10/04/2022 | 27 | 700 nghìn € |
| 07/09/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 30/10/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 29/03/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 28/06/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 05/12/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 25/06/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 01/12/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 18/05/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 13/05/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật49
- Tư duy45
- Sức mạnh55
- Thể lực45