
Alfonso Pastor là thủ môn 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Maritimo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
20Cứu thua
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 20 | 2 | 5 | 61% | 66% | 0 | 0 | 6,51 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,51
Thủ môn
- Cứu thua
- 20
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 115/187 (61%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 31/102 (30%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | vs FC Porto | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Primeira Liga | @ Gil Vicente | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Primeira Liga | @ Moreirense | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 0 | 29/34 | 1 | 1/2 | — | 5,79 |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | vs Benfica | B 0-3 | 90 | 3 | 0 | 0 | 14/26 | 0 | 1/1 | — | 5,91 |
| 29/08/2026 | Primeira Liga | @ FC Arouca | B 1-2 | 90 | 5 | 0 | 0 | 34/43 | 0 | — | — | 7,08 |
| 22/08/2026 | Primeira Liga | vs Viseu | H 2-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 12/23 | 0 | — | — | 6,60 |
| 17/08/2026 | Primeira Liga | @ FC Famalicao | T 2-1 | 90 | 3 | 1 | 0 | 12/34 | 0 | — | — | 6,28 |
| 08/08/2026 | Primeira Liga | vs Casa Pia AC | T 1-0 | 90 | 4 | 1 | 1 | 14/27 | 0 | — | — | 7,40 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Penafiel | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 24/37 | 0 | — | — | 6,78 |
| 01/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Leixoes | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 10/02/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 07/10/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 07/01/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 28/06/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 28/12/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/06/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 13/10/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 12/12/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 23/06/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 17/12/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 23/06/2026 | 25 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | Rio Ave | Maritimo | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | Levante | Rio Ave | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2024 | UD Levante B | Levante | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2024 | Sevilla FC | UD Levante B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Sevilla Atletico | Sevilla FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Castellon | Sevilla Atletico | Cho mượn | — |
| 15/08/2022 | Sevilla Atletico | Castellon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Sevilla U19 | Sevilla Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Sevilla FC U18 | Sevilla U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Sevilla FC Youth | Sevilla FC U18 | Chuyển nhượng | — |