Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alfonso Parot

Deportes LimacheHậu vệCHI
37Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Alfonso Parot là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Deportes Limache.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

28Trận ra sân
25Đá chính
2.326Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2326Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—20201.7681016283%66%306,83
Chilean Cup2026—5333300000——005,12
Copa de la Liga2026—322250001180%80%006,93

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.768 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
701/837 (83%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
6/15 (40%)
Chuyền dài chính xác
110/216 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/34
Cắt bóng
17
Phá bóng
135
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
81/121 (66%)
Không chiến thắng / thua
32 / 25
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
49 / 15
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
161
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 333 phút · điểm TB 5,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
100/124 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
21/35 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
16
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/10 (80%)
Không chiến thắng / thua
5 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alfonso Parot · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026VĐQG Chilevs PalestinoH 2-2900010055/6324/9—6,66
15/09/2026VĐQG Chile@ Union La CaleraB 0-1900010048/5814/5—6,77
08/09/2026VĐQG Chilevs CobresalT 3-0900000058/5811/2V7,38
03/09/2026VĐQG Chilevs NublenseT 2-0900021040/46510/12—7,96
30/08/2026VĐQG Chilevs Everton CDB 0-3900000148/5602/7V6,16
23/08/2026VĐQG Chile@ HuachipatoT 3-1901111226/3606/8—8,57
16/08/2026VĐQG Chilevs Universidad de ChileB 1-3900000019/2812/3—5,61
10/08/2026VĐQG Chile@ O.HigginsT 3-190000008/1402/4—6,56
25/07/2026VĐQG Chile@ Colo ColoB 1-3900010030/3533/4—6,94
06/07/2026Chilean Cupvs San Marcos de AricaT 4-19000000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 450 nghìn €2010: 400 nghìn €2011: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 750 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20102026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/06/201020450 nghìn €
15/12/201021400 nghìn €
24/12/201122400 nghìn €
10/01/201626400 nghìn €
08/10/201727750 nghìn €
07/05/2018281,0 triệu €
17/12/2018291,0 triệu €
05/08/2019291,0 triệu €
06/12/2019301,0 triệu €
07/04/202030800 nghìn €
09/11/202031800 nghìn €
10/03/2021311,0 triệu €
21/10/202132750 nghìn €
27/03/202232750 nghìn €
15/06/202232600 nghìn €
14/11/202233450 nghìn €
03/04/202333450 nghìn €
19/07/202333400 nghìn €
12/12/202334325 nghìn €
12/06/202434250 nghìn €
11/11/202435200 nghìn €
29/06/202535150 nghìn €
09/12/202536100 nghìn €
07/06/202636100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/02/2025Univ CatolicaDeportes LimacheChuyển nhượng—
31/07/2019CA Rosario CentralUniv CatolicaHết hạn mượn 0.405M €405 nghìn €
11/07/2017Univ CatolicaCA Rosario CentralHết hạn mượn 0.3735M €373 nghìn €
29/06/2016HuachipatoUniv CatolicaCho mượn—
14/01/2016Univ CatolicaHuachipatoChuyển nhượng—
30/12/2010NublenseUniv CatolicaCho mượn—
10/01/2010Univ CatolicaNublenseChuyển nhượng—
31/12/2009Universidad Catolica U21Univ CatolicaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy46
  • Sức mạnh69
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com