
Alfie Stewart là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Inverness.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
16Đá chính
1.375Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
458Phút/bàn
12/27Sút trúng/sút
5/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 12 | 11 | 951 | 2 | 0 | 2 | 22 | 8 | — | — | 4 | 0 | 6,53 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 424 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | — | — | 1 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 951 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 8/22
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 424 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Scottish Championship | @ Raith Rovers | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 4 | 3 | 0 | — | 0 | — | — | 9,46 |
| 17/10/2026 | Scottish Championship | vs Arbroath | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,21 |
| 14/10/2026 | Scottish Championship | @ Queen's Park | B 1-2 | 33 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,12 |
| 10/10/2026 | Scottish Championship | vs Stenhousemuir | T 2-0 | 71 | 0 | 1 | 4 | 2 | 0 | — | 0 | — | V | 7,42 |
| 26/09/2026 | Scottish Championship | vs Greenock Morton | T 2-0 | 87 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,23 |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | @ Livingston F.C. | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,09 |
| 12/09/2026 | Scottish Championship | @ Ayr United | T 3-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,12 |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | vs Raith Rovers | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | @ Stenhousemuir | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,20 |
| 22/08/2026 | Scottish Championship | vs Partick Thistle FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,11 |