
Alfie McCalmont là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Gateshead.
Tiểu sử Alfie McCalmont
Tiền vệ Alfie McCalmont thi đấu cho Gateshead, mang quốc tịch Northern Ireland và 26 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 25/03/2000, cao 167 cm, nặng 62 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận ra sân, 355 phút thi đấu và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường được ghi nhận là 375 nghìn €, còn hợp đồng có hiệu lực đến ngày 29/06/2027. Ngày 07/07/2026, cầu thủ trở lại Free Player từ Central Coast Mariners, rồi chuyển đến Gateshead vào ngày 24/09/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
355Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 5 Anh | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 355 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 355 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 5 Anh | @ Halifax Town | B 1-4 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Hạng 5 Anh | vs Worthing | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 30/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Altrincham | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Wealdstone FC | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | A-League | @ Melbourne Victory | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 42/49 | 0 | 0/4 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 26/12/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 27/06/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 08/01/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 02/06/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 12/01/2026 | 25 | 375 nghìn € |
| 27/05/2026 | 26 | 375 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 375 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/09/2026 | Free Player | Gateshead | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2026 | Central Coast Mariners | Free Player | Trở lại | — |
| 11/07/2024 | Carlisle United | Central Coast Mariners | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Leeds United U23 | Carlisle United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Carlisle United | Leeds United U23 | Cho mượn | — |
| 08/01/2023 | Leeds United U23 | Carlisle United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Morecambe | Leeds United U23 | Cho mượn | — |
| 01/07/2021 | Leeds United U23 | Morecambe | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Oldham Athletic | Leeds United U23 | Cho mượn | — |
| 24/09/2020 | Leeds United U23 | Oldham Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Leeds United U18 | Leeds United U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật53
- Tư duy52
- Sức mạnh46
- Thể lực43