
Alfie Lewis là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Braintree Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
193Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
193Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ENL Cup | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 193 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 82% | 53% | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
ENL Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 193 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/104 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/13 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | ENL Cup | vs West Ham United U21 | B 2-4 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 46/48 | 0 | 2/4 | — | — |
| 09/09/2026 | ENL Cup | vs Fulham U21 | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 29/42 | 3 | 4/8 | V | — |
| 19/08/2026 | ENL Cup | vs Ipswich U21 | H 1-1 | 26 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/14 | 1 | 1/1 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 27/12/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 26/12/2022 | 23 | 75 nghìn € |
| 21/06/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 28/03/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 23/01/2025 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Kettering Town | Braintree Town | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2025 | Aveley | Kettering Town | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2025 | Free player | Aveley | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Dundalk | Free player | Trở lại | — |
| 26/07/2022 | Plymouth Argyle | Dundalk | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2022 | St. Patricks Athletic | Plymouth Argyle | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | West Ham United U23 | St. Patricks Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | St. Patricks Athletic | West Ham United U23 | Cho mượn | — |
| 22/02/2021 | West Ham United U23 | St. Patricks Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | West Ham United U18 | West Ham United U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | West Ham United Youth | West Ham United U18 | Chuyển nhượng | — |