
Alfie Gilchrist là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Leyton Orient.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
448Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 326 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 85% | 50% | 0 | 0 | 6,86 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 58% | 1 | 0 | 6,57 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 40% | 0 | 0 | 6,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 326 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 104/122 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/15 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/22 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/41 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/45 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Reading | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/55 | 0 | 1/5 | — | 6,86 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Blackpool | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/27 | 0 | 2/3 | — | 7,18 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bradford City | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/15 | 0 | 1/6 | — | 6,75 |
| 03/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Plymouth Argyle | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Walsall | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/45 | 0 | 2/5 | — | 6,81 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wigan Athletic | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 1 | 3/4 | — | 7,15 |
| 19/08/2026 | Cúp EFL | vs AFC Wimbledon | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/41 | 1 | 7/12 | V | 6,57 |
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Sheffield Wednesday | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 4/4 | — | 6,36 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield Wednesday | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/69 | 0 | 3/4 | — | 6,53 |
| 25/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Ipswich Town | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 18/12/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 26/05/2024 | 20 | 5,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 21 | 5,5 triệu € |
| 27/03/2025 | 21 | 8,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 21 | 8,0 triệu € |
| 05/10/2025 | 21 | 4,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 22 | 4,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 22 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | West Bromwich Albion | Leyton Orient | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2025 | Chelsea | West Bromwich Albion | Hết hạn mượn 2.3M € | 2,3 triệu € |
| 29/06/2025 | Sheffield United | Chelsea | Cho mượn | — |
| 06/08/2024 | Chelsea | Sheffield United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Chelsea U21 | Chelsea | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Chelsea U18 | Chelsea U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Chelsea FC Youth | Chelsea U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Queens Park Rangers Academy | Chelsea FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy40
- Sức mạnh69
- Thể lực46