
Alfie Devine là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Preston North End.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
1.038Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1038Phút/bàn
2/15Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 918 | 1 | 0 | 0 | 15 | 2 | 79% | 53% | 0 | 0 | 6,51 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 58% | 0 | 0 | 6,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 918 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/15
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 273/345 (79%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 12/46 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/42 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/66 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 26
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 140
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/42 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wrexham | B 1-4 | 79 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 22/28 | 3 | 6/9 | — | 7,76 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Birmingham City | B 0-4 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/12 | 3 | 3/8 | — | 5,57 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Millwall | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/37 | 2 | 4/7 | — | 6,07 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Queens Park Rangers | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/33 | 2 | 3/6 | — | 6,46 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Lincoln City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 31/37 | 3 | 3/5 | — | 6,77 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Watford | B 1-2 | 82 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 31/38 | 1 | 1/1 | — | 6,76 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Blackburn Rovers | T 2-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/25 | 0 | 2/3 | — | 6,20 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bristol City | B 1-3 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/28 | 0 | 2/6 | — | 5,97 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Charlton Athletic | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 40/46 | 1 | 5/9 | — | 7,20 |
| 27/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Everton | B 0-4 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/16 | 2 | 2/3 | — | 5,65 |