
Alfie Brooks là thủ môn 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Wolverhampton U21.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
6Cứu thua
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English U21 League Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 4 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 7,80 |
| English U21 Premier League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 1 | 2 | 74% | 100% | 0 | 0 | 5,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
English U21 League Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,80
Thủ môn
- Cứu thua
- 4
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
English U21 Premier League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,94
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/31 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/10 (20%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | English U21 Premier League | @ Stoke City U21 | B 0-4 | 90 | 2 | 1 | 0 | 23/31 | 1 | 1/1 | — | 5,94 |
| 15/08/2026 | English U21 League Cup | vs Burnley U21 | T 2-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,80 |
| 18/04/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Leeds United | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/04/2026 | English U21 Premier League | @ Newcastle U21 | H 1-1 | 90 | 5 | 3 | 2 | 17/30 | 0 | 1/2 | — | 7,70 |
| 11/04/2026 | English U21 Premier League | @ Tottenham Hotspur U21 | B 0-1 | 90 | 5 | 1 | 0 | 7/21 | 0 | 1/1 | — | 7,09 |
| 21/03/2026 | English U21 Premier League | vs Chelsea U21 | B 0-4 | 90 | 4 | 0 | 0 | 9/20 | 0 | — | — | 5,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/08/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 11/12/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 15/12/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 26/05/2025 | 21 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2025 | AFC Telford United | Wolverhampton U21 | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2025 | Stoke City U23 | AFC Telford United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Colwyn Bay | Stoke City U23 | Cho mượn | — |
| 08/08/2023 | Stoke City U23 | Colwyn Bay | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Birmingham U21 | Stoke City U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Birmingham U18 | Birmingham U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | West Bromwich Albion Youth | Birmingham U18 | Chuyển nhượng | — |