
alfie bavidge là tiền đạo 20 tuổi, hiện khoác áo Inverness.
Tiểu sử alfie bavidge
alfie bavidge là tiền đạo người Scotland, 20 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Inverness. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 5 bàn sau 15 trận với 842 phút thi đấu và điểm trung bình 6,77. Tại Scottish Championship có 3 bàn sau 10 trận, còn ở Cúp Liên đoàn Scotland có 2 bàn sau 5 trận. Giá trị thị trường là 100 nghìn €, hợp đồng đến 30/05/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi vào ngày 30/06/2026, từ Aberdeen F.C. đến Inverness.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
10Đá chính
927Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
154Phút/bàn
14/26Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 11 | 6 | 604 | 4 | 0 | 0 | 17 | 9 | — | — | 1 | 0 | 6,90 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 323 | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | — | — | 0 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 604 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/17
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 323 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish Championship | vs Arbroath | T 2-0 | 85 | 1 | 0 | 4 | 3 | 0 | — | 0 | — | — | 8,10 |
| 14/10/2026 | Scottish Championship | @ Queen's Park | B 1-2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 10/10/2026 | Scottish Championship | vs Stenhousemuir | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 26/09/2026 | Scottish Championship | vs Greenock Morton | T 2-0 | 40 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,50 |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | @ Livingston F.C. | H 2-2 | 16 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,70 |
| 12/09/2026 | Scottish Championship | @ Ayr United | T 3-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | vs Raith Rovers | B 0-2 | 81 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,26 |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | @ Stenhousemuir | B 1-3 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,95 |
| 22/08/2026 | Scottish Championship | vs Partick Thistle FC | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,85 |
| 16/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Heart of Midlothian F.C. | B 2-6 | 86 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 7,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2024 | 18 | 75 nghìn € |
| 02/12/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 02/12/2025 | 19 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Aberdeen F.C. | Inverness | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Inverness | Aberdeen F.C. | Cho mượn | — |
| 31/07/2025 | Aberdeen F.C. | Inverness | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Inverness | Aberdeen F.C. | Cho mượn | — |
| 03/01/2025 | Aberdeen F.C. | Inverness | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2025 | Ayr United | Aberdeen F.C. | Cho mượn | — |
| 30/08/2024 | Aberdeen F.C. | Ayr United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Aberdeen FC U18 | Aberdeen F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Kelty Hearts | Aberdeen FC U18 | Cho mượn | — |
| 22/09/2023 | Aberdeen FC U18 | Kelty Hearts | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Aberdeen FC Youth | Aberdeen FC U18 | Chuyển nhượng | — |